Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a subject you didn’t like when you were in school but found useful later

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a subject you didn’t like when you were in school but found useful later” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a subject you didn’t like when you were in school but found useful later” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a subject you didn’t like when you were in school but found useful later
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the subject was
    History
Idea 2
Why you didn’t enjoy it at the time
    Endless memorization, felt disconnected from real life
Idea 3
How you felt about the teacher or the lessons
    Teacher was nice but read from the textbook, lectures felt dull
Body paragraph 2:
And explain why you now think it is useful
Helps make sense of the world
Explains today’s borders, traditions, and personal family stories
Builds critical thinking and deeper understanding of current events

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a subject you didn’t like when you were in school but found useful later” - Part 2 thường được dùng trong bài.

get into something
/ɡet ˈɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bắt đầu thích thú hoặc tham gia vào điều gì đó
vocab
a drag
/ə dræɡ/
(noun). điều gì đó gây chán nản, phiền phức
vocab
an endless slog
/ən ˈend.ləs slɒɡ/
(noun). một việc kéo dài mệt mỏi, khó khăn không dứt
vocab
zone out
/zəʊn aʊt/
(verb). mất tập trung, đầu óc lơ đãng
vocab
make sense of something
/meɪk sens əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). hiểu hoặc lý giải được điều gì đó phức tạp
vocab
dig
/dɪɡ/
(verb). tìm kiếm, đào sâu thông tin
vocab
game-changer
/ˈɡeɪmˌtʃeɪn.dʒər/
(noun). yếu tố thay đổi hoàn toàn cục diện
vocab
stick around
/stɪk əˈraʊnd/
(verb). tiếp tục tồn tại, không biến mất
vocab
sharpen one's critical thinking
/ˈʃɑː.pən wʌnz ˈkrɪ.tɪ.kəl ˈθɪŋ.kɪŋ/
(verb). rèn luyện khả năng tư duy phản biện
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

a drag

getting into

make sense of

an endless slog

zoned out

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background