Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a strange or unusual item you own that other people don’t understand why you have it

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a strange or unusual item you own that other people don’t understand why you have it” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a strange or unusual item you own that other people don’t understand why you have it” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a strange or unusual item you own that other people don’t understand why you have it
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the item is
    Chipped ceramic frog figurine
Idea 2
How you got it
    Bought at a flea market in Hanoi (2022) for 20,000 VND
Idea 3
Why you keep it
    Desk mascot, reminder to embrace imperfections
Body paragraph 2:
And explain why other people find it strange
Looks odd and seems useless
Lumpy, faded, one eye off-center, not trendy or valuable
Friends see it as clutter, don’t understand sentimental value

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a strange or unusual item you own that other people don’t understand why you have it” - Part 2 thường được dùng trong bài.

raise eyebrows
/reɪz ˈaɪ.braʊz/
(verb). gây ngạc nhiên, nghi ngờ, hoặc không đồng tình
vocab
a flea market
/ə fliː ˈmɑː.kɪt/
(noun). chợ trời, nơi bán đồ cũ hoặc thủ công
vocab
hold onto something
/həʊld ˈɒn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). giữ lại vật gì vì lý do tình cảm hoặc giá trị đặc biệt
vocab
give someone/something side-eye
/ɡɪv ˈsaɪd aɪ/
(verb). liếc ai hoặc thứ gì đó đầy nghi ngờ hoặc chê bai
vocab
oddball charm
/ˈɒd.bɔːl tʃɑːm/
(noun). nét quyến rũ kỳ quặc, khác thường nhưng dễ mến
vocab
trinket
/ˈtrɪŋ.kɪt/
(noun). món đồ nhỏ, thường không giá trị cao, để trang trí hoặc làm quà lưu niệm
vocab
get
/ɡet/
(verb). hiểu, nắm bắt được ý hoặc cảm xúc
vocab
choose something over something
/tʃuːz ˈsʌm.θɪŋ ˈəʊ.vər ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). chọn cái này thay vì cái kia
vocab
an alien artifact
/ən ˈeɪ.li.ən ˈɑː.tɪ.fækt/
(noun). vật thể lạ, thường dùng mô tả đồ vật trông kỳ quặc hoặc khác biệt
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

hold onto

raised a few eyebrows

flea market

oddball charm

gave her side-eye

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background