Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a situation where you had to choose doing the wrong thing

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a situation where you had to choose doing the wrong thing” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a situation where you had to choose doing the wrong thing” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a situation where you had to choose doing the wrong thing
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the situation was
    Found a wallet full of cash at a café while working part-time
Idea 2
What decision you had to make
    Keep the wallet safe vs. pocket some cash while no one was watching
Idea 3
What you chose to do
    Gave it to the manager and helped return it to the customer
Body paragraph 2:
And explain how you felt about the choice
Tempted but relieved and proud
Struggled due to financial stress, but conscience kicked in
Owner’s gratitude felt rewarding, peace of doing the right thing outweighed the money

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a situation where you had to choose doing the wrong thing” - Part 2 thường được dùng trong bài.

stick out
/stɪk aʊt/
(verb). nổi bật, dễ nhận ra
vocab
make a really tricky call
/meɪk ə ˈtrɪk.i kɔːl/
(verb). đưa ra quyết định khó khăn
vocab
track down
/træk daʊn/
(verb). tìm ra, lần theo dấu vết
vocab
scrape by
/skreɪp baɪ/
(verb). sống chật vật, vừa đủ tiền để sống
vocab
a real rollercoaster
/ə rɪəl ˈrəʊ.ləˌkəʊ.stər/
(noun). một trải nghiệm đầy biến động, cảm xúc lên xuống
vocab
make ends meet
/meɪk endz miːt/
(verb). xoay sở đủ sống, đủ tiền chi trả cuộc sống
vocab
a lifeline
/ə ˈlaɪf.laɪn/
(noun). cứu cánh, điều hỗ trợ quan trọng khi gặp khó khăn
vocab
a weight off one's shoulders
/ə weɪt ɒf wʌnz ˈʃəʊl.dəz/
(noun). gánh nặng được gỡ bỏ
vocab
sting
/stɪŋ/
(verb). làm đau, gây tổn thương về cảm xúc
vocab
cave
/keɪv/
(verb). đầu hàng, bỏ cuộc, chịu thua trước áp lực
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

a real rollercoaster

scraped by

sticks out

make a really tricky call

tracked down

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background