Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a program you like to watch

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a program you like to watch” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2025.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

"The Amazing Race" a reality TV show
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it is
    Global competition where teams of two race worldwide
Idea 2
What it is about
    Tackle puzzles, navigate cities, try local traditions (e.g., cooking, dancing)
Idea 3
Who you watch it with
    Older brother, Minh
Body paragraph 2:
And explain why you like to watch it
Like traveling the world from the couch, thrilling experience.
Showcases countries (e.g., Vietnam’s Hanoi Old Quarter), proud cultural moment.
Varied challenges (bungee jumping, decoding clues) keep me engaged.
Fun bonding with Minh
Betting on teams, laughing at mistakes.
Inspires travel and trying new things.
Reminds me how big and exciting the world is.
Sparks wanderlust, like planning my own race someday.

📚 Vocabulary

Reality TV show
/riˈæləti ˌtiːˈviː ʃəʊ/
(noun). Chương trình truyền hình thực tế
vocab
My go-to for adventure and excitement
/maɪ ˈɡəʊ tuː fə ədˈvɛntʃə ənd ɪkˈsaɪtmənt/
(noun). Lựa chọn yêu thích cho sự phiêu lưu và hứng khởi
vocab
Avoid elimination
/əˈvɔɪd ɪˌlɪmɪˈneɪʃən/
(verb). Tránh bị loại
vocab
Catch reruns on cable
/kætʃ ˈriːrʌnz ɒn ˈkeɪbəl/
(verb). Xem lại các tập phát lại trên truyền hình cáp
vocab
Keep someone on the edge of one's seat
/kiːp ˈsʌmwʌn ɒn ði ɛʤ ɒv wʌnz siːt/
(verb). Làm ai đó hồi hộp, căng thẳng chờ đợi
vocab
In the spotlight
/ɪn ðə ˈspɒtlaɪt/
(preposition). Trong tâm điểm chú ý
vocab
A bonding thing
/ə ˈbɒndɪŋ θɪŋ/
(noun). Một điều gắn kết tình cảm
vocab
Leave someone buzzing with wanderlust
/ˈbʌzɪŋ wɪð ˈwɒndəlʌst/
(verb). Khiến ai tràn đầy khát khao du lịch
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  1. Leo núi là lựa chọn yêu thích của tôi cho sự phiêu lưu và hứng khởi. --> Going climbing is
    .
  2. Tôi ngồi không yên khi xem đoạn kết của bộ phim. --> The movie’s ending
    .
  3. Cô ấy thích được đứng trong tâm điểm chú ý khi trình diễn. --> She loves being
    during performances.
  4. Bộ phim khiến tôi tràn đầy khát khao được đi khám phá thế giới. --> The movie
    .

kept me on the edge of my seat

left me buzzing with wanderlust

in the spotlight

my go-to for adventure and excitement

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background