Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a popular place for sports (e.g. a stadium or something).

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a popular place for sports (e.g. a stadium or something).” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a popular place for sports (e.g. a stadium or something)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a popular place for sports (e.g. a stadium or something).
Body paragraph 1:
Introduction
Where it is
Thong Nhat Stadium – located in District 10, Ho Chi Minh City
When you went there
Last summer – with a couple of close friends
What you did there
Watched a local football match → Ho Chi Minh City FC vs Hanoi FC
Cheered, chanted, fully engaged in the crowd atmosphere
Body paragraph 2:
How you felt about this place
Felt energized and deeply connected to the community
Shared excitement → electric atmosphere, lost voice from cheering
Sense of unity → people from all walks of life coming together
Pride in local culture → felt more connected to the city and its spirit

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a popular place for sports (e.g. a stadium or something)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

heated rivalry
/ˈhiːtɪd ˈraɪvəlri/
(noun). sự cạnh tranh quyết liệt, căng thẳng
vocab
be caught up in something
/bi kɔːt ʌp ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bị cuốn vào, bị vướng vào
vocab
be worn down
/bi wɔːn daʊn/
(verb). kiệt sức, mệt mỏi dần
vocab
make up for something
/meɪk ʌp fə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). bù đắp cho điều gì đó
vocab
from all walks of life
/frɒm ɔːl wɔːks əv laɪf/
(preposition). từ mọi tầng lớp, nghề nghiệp
vocab
sense of unity and passion
/sens əv ˈjuːnəti ənd ˈpæʃən/
(noun). cảm giác đoàn kết và đam mê
vocab
electric
/ɪˈlek.trɪk/
(adj). đầy năng lượng, cực kỳ sôi động
vocab
stick with someone
/stɪk wɪð ˈsʌmwʌn/
(verb). in sâu trong tâm trí ai, khiến ai nhớ mãi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

caught up in

heated rivalry

make up for

worn down

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background