Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a place you visited that has been affected by air pollution (or not clean)

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a place you visited that has been affected by air pollution (or not clean)” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a place you visited that has been affected by air pollution (or not clean)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a place you visited that has been affected by air pollution (or not clean).
Body paragraph 1:
Introduction
Where it is
Hanoi – capital city of Vietnam
When you visited this place
About a year ago – during the dry season in late November
What kinds of pollution you saw there
Mainly air pollution → thick haze, smell of smoke, grey skies, vehicle emissions, industrial fumes
People wearing masks, dry throat, frequent coughing
Body paragraph 2:
How this place was affected
Pollution reduced the beauty and comfort of the experience
Landmarks felt less peaceful → heavy air, dull views, difficult to take clear photos
Negative health impact → discomfort for visitors, long-term risk for locals
Reflection on environmental issues → raised awareness about air quality and need for change

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a place you visited that has been affected by air pollution (or not clean)” - Part 2 thường được dùng trong bài.

a thick haze hanging in the air
/ə θɪk heɪz ˈhæŋɪŋ ɪn ði eə(r)/
(noun). làn sương mù/dày bao phủ không khí
vocab
catch someone off guard
/kætʃ ˈsʌmwʌn ɒf ɡɑːd/
(verb). làm ai bất ngờ, khiến ai không kịp phản ứng
vocab
burnt matter
/bɜːnt ˈmætə(r)/
(noun). chất đã bị đốt cháy (gây ô nhiễm hoặc để lại cặn)
vocab
speak volumes
/spiːk ˈvɒljuːmz/
(verb). nói lên nhiều điều, mang nhiều ý nghĩa mà không cần lời
vocab
have so much to offer
/hæv səʊ mʌtʃ tuː ˈɒfə(r)/
(verb). có nhiều điều đáng giá, tiềm năng hoặc hấp dẫn để trao đi
vocab
cloud the air
/klaʊd ði eə(r)/
(verb). làm vẩn đục, gây mù mịt không khí (cả nghĩa đen và bóng)
vocab
vehicle emissions
/ˈviːɪkl ɪˈmɪʃənz/
(noun). khí thải từ xe cộ
vocab
cast a shadow over something
/kɑːst ə ˈʃædəʊ ˈəʊvə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). phủ bóng đen lên điều gì (nghĩa bóng – làm giảm đi sự tích cực)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

caught me off guard

spoke volumes.

A thick haze

burnt matter

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background