Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a piece of good news that you heard about someone you are familiar with

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a piece of good news that you heard about someone you are familiar with” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of good news that you heard about someone you are familiar with” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a piece of good news that you heard about someone you are familiar with.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it was
    Linh got accepted into her dream university – University of Melbourne, Master’s in Environmental Science
Idea 2
When you heard it
    Earlier this year – around February, during university acceptance season
Idea 3
How you knew it
    Heard through a voice message in the group chat – she was crying with joy
Body paragraph 2:
How you felt about it
Felt proud and deeply happy for her
Shared joy → felt like a personal win because of how much she worked for it
Knew her effort → research, personal statement, part-time jobs to prepare for the move
Stronger friendship → celebration brought everyone closer, reminded you how meaningful good news can be for the whole group

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of good news that you heard about someone you are familiar with” - Part 2 thường được dùng trong bài.

make someone's day
/meɪk ˈsʌmwʌnz deɪ/
(verb). làm ai đó cảm thấy rất vui, hạnh phúc
vocab
lead up to something
/liːd ʌp tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). dẫn đến điều gì (trước một sự kiện quan trọng)
vocab
cry tears of joy
/kraɪ tɪəz əv dʒɔɪ/
(verb). khóc vì quá vui sướng
vocab
freak out
/friːk aʊt/
(verb). phản ứng mạnh (thường là bất ngờ, sốc hoặc phấn khích cực độ)
vocab
pour one's heart and soul into
/pɔː wʌnz hɑːt ənd səʊl ˈɪntuː/
(verb). dốc hết tâm huyết và tình cảm vào điều gì
vocab
give someone a proper send-off
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈprɒpə ˈsend ɒf/
(verb). tiễn ai đó một cách trân trọng, chỉn chu
vocab
save up for something
/seɪv ʌp fə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tiết kiệm tiền cho một mục tiêu cụ thể
vocab
killer
/ˈkɪlə/
(adj). cực kỳ ấn tượng, xuất sắc (mang tính khen ngợi, phi chính thức)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

freaked out

cried tears of joy

made my day

leading up to

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background