Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the clothing item is
    Chunky, oversized cardigan
Idea 2
When and where you wear it
    Late fall or early winter, cafés or at home in Hanoi
Idea 3
Why you like it
    Super cozy, quirky and effortless vibe
Body paragraph 2:
And explain why others might not think it's fashionable
Seen as outdated or unflattering
“Grandma chic,” frumpy look, shapeless fit
Not trendy or flashy like leather jackets or blazers

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a piece of clothing that you think is fashionable but other people might not agree” - Part 2 thường được dùng trong bài.

one’s cup of tea
/wʌnz kʌp əv tiː/
(noun). sở thích, điều mình yêu thích
vocab
gravitate toward something
/ˈɡræv.ɪ.teɪt təˈwɔːdz ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có xu hướng bị thu hút đến điều gì đó
vocab
be drawn to something
/bi drɔːn tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị hấp dẫn, thu hút bởi điều gì đó
vocab
flattering
/ˈflæt.ər.ɪŋ/
(adj). làm tôn dáng, đẹp hơn thực tế
vocab
a bygone era
/ə ˈbaɪ.ɡɒn ˈɪə.rə/
(noun). thời kỳ đã qua, thời xưa
vocab
keep up with something
/kiːp ʌp wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). theo kịp xu hướng, tốc độ, hoặc sự phát triển
vocab
lean into something
/liːn ˈɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). chủ động đón nhận hoặc tận dụng một điều gì
vocab
offbeat
/ˌɒfˈbiːt/
(adj). lạ, khác biệt, không theo lối thông thường
vocab
raise a few eyebrows
/reɪz ə fjuː ˈaɪ.braʊz/
(verb). gây ngạc nhiên, sốc hoặc không đồng tình
vocab
scream
/skriːm/
(verb). thể hiện rõ điều gì (về phong cách, cảm xúc...)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

a bygone era

flattering

cup of tea

gravitate toward

drawn to

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background