Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a personal goal you set for yourself and worked hard to achieve

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a personal goal you set for yourself and worked hard to achieve” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a personal goal you set for yourself and worked hard to achieve” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a personal goal you set for yourself and worked hard to achieve
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the goal was
    Run a half-marathon
Idea 2
Why you set this goal
    Get fitter, prove I could push past my limits
Idea 3
What steps you took to reach it
    Couch-to-5K app, ran 3 times a week at Hoan Kiem Lake, improved diet
Body paragraph 2:
And explain how you felt after achieving it (or while working on it)
A rollercoaster of struggle and pride
Early runs were tough, but progress brought quiet determination
Crossing the finish line felt like conquering a mountain, built lasting confidence

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a personal goal you set for yourself and worked hard to achieve” - Part 2 thường được dùng trong bài.

push past one's limits
/pʊʃ pɑːst wʌnz ˈlɪm.ɪts/
(verb). vượt qua giới hạn của bản thân
vocab
never been much of something
/ˈnev.ər bɪn mʌtʃ əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). chưa bao giờ giỏi hoặc thích điều gì đó
vocab
stick to something
/stɪk tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). kiên trì làm gì đó, không bỏ cuộc
vocab
a sense of grit
/ə sens əv ɡrɪt/
(noun). tinh thần bền bỉ, kiên cường
vocab
keep someone going
/kiːp ˈsʌm.wʌn ˈɡəʊ.ɪŋ/
(verb). tiếp thêm động lực cho ai đó tiếp tục
vocab
bail
/beɪl/
(verb). rút lui hoặc bỏ cuộc (thường vào phút cuối)
vocab
tackle a challenge
/ˈtæk.əl ə ˈtʃæl.ɪndʒ/
(verb). đương đầu và giải quyết thử thách
vocab
keep at something
/kiːp æt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). kiên trì làm gì dù khó khăn hoặc tốn thời gian
vocab
carry one's confidence
/ˈkæri wʌnz ˈkɒn.fɪ.dəns/
(verb). mang theo sự tự tin vào hành động hoặc tình huống nào đó
vocab
set out to do something
/set aʊt tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bắt đầu làm điều gì với mục tiêu rõ ràng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

kept me going

a real sense of grit

push past my limits

never been much of

stick to

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background