Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person you know who is very reliable

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a person you know who is very reliable” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you know who is very reliable” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a person you know who is very reliable
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who the person is
    Mai, my older sister
Idea 2
How you know them
    Grew up together in Hanoi, very close
Idea 3
What they do that makes them reliable
    Follows through on promises, helps with projects, always listens
Body paragraph 2:
And explain why you trust this person
Consistent, honest, and dependable
Keeps every promise, supports even under pressure
Makes me feel safe and never like a burden

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you know who is very reliable” - Part 2 thường được dùng trong bài.

follow through with something
/ˈfɒl.əʊ θruː wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). làm đến cùng, hoàn thành điều đã bắt đầu
vocab
like a lighthouse in a storm
/laɪk ə ˈlaɪt.haʊs ɪn ə stɔːm/
(preposition). như nguồn sáng dẫn đường trong lúc khó khăn
vocab
have a knack for something
/hæv ə næk fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có năng khiếu tự nhiên với việc gì đó
vocab
freak out about something
/friːk aʊt əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). hoảng loạn, phản ứng quá mức về điều gì đó
vocab
check in on someone
/tʃek ɪn ɒn ˈsʌm.wʌn/
(verb). hỏi thăm, kiểm tra xem ai đó có ổn không
vocab
a rough day
/ə rʌf deɪ/
(noun). một ngày tồi tệ, căng thẳng
vocab
flake out
/fleɪk aʊt/
(verb). hủy hẹn hoặc thất hứa phút chót
vocab
rock-solid dependability
/rɒk ˈsɒl.ɪd dɪˌpen.dəˈbɪ.lə.ti/
(noun). sự đáng tin cậy vững chắc như đá
vocab
have got someone in one's corner
/hæv ɡɒt ˈsʌm.wʌn ɪn wʌnz ˈkɔː.nər/
(verb). có người luôn ủng hộ, bên cạnh và hỗ trợ mình
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

like a lighthouse in a storm

checks in on

has this knack for

freaked out about

follows through with

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background