Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person you know who is very creative

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a person you know who is very creative” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you know who is very creative” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a person you know who is very creative
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who the person is
    Linh, a close friend
Idea 2
How you know them
    Met in high school art club in 2019
Idea 3
What creative things they do
    Painting murals, handmade jewelry, writing short stories
Body paragraph 2:
And explain why you think they are creative
Sees the world through a kaleidoscope
Turns everyday items into unique art (e.g., necklace with a story, galaxy mural)
Bold, experimental spirit – laughs off failures, sparks others’ imagination

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you know who is very creative” - Part 2 thường được dùng trong bài.

stand out
/stænd aʊt/
(verb). nổi bật, dễ nhận thấy hơn những cái khác
vocab
be up to something
/bi ʌp tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). đang làm gì đó (thường ngầm ý mưu đồ hoặc bận bịu với điều gì)
vocab
pull someone right in
/pʊl ˈsʌm.wʌn raɪt ɪn/
(verb). khiến ai đó bị cuốn vào, tập trung hoàn toàn
vocab
see the world through a kaleidoscope
/siː ðə wɜːld θruː ə kəˈlaɪ.də.skəʊp/
(verb). nhìn thế giới đầy màu sắc, phong phú và đa chiều
vocab
set someone apart
/set ˈsʌm.wʌn əˈpɑːt/
(verb). làm ai đó khác biệt, nổi bật hơn người khác
vocab
laugh off
/lɑːf ɒf/
(verb). cười xòa, bỏ qua điều gì đó bằng thái độ nhẹ nhàng
vocab
spark one's imagination
/spɑːk wʌnz ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/
(verb). khơi dậy trí tưởng tượng của ai đó
vocab
think outside the box
/θɪŋk ˈaʊt.saɪd ðə bɒks/
(verb). suy nghĩ sáng tạo, vượt khỏi khuôn mẫu thông thường
vocab
one’s take on something
/wʌnz teɪk ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
(noun). góc nhìn hoặc cách hiểu riêng của ai đó về điều gì
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

sets her apart

stand out

see the world through a kaleidoscope

up to

pulled me right

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background