Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a person you disliked at first but ended up being friends with

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a person you disliked at first but ended up being friends with” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you disliked at first but ended up being friends with” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a person you disliked at first but ended up being friends with
Body paragraph 1:
Introduction
Who he/she is
Nam – classmate who later became a close friend
How you knew him/her
Met during the first semester of university – same group for a class project
Why you disliked him/her at first but changed your mind
Initially found him arrogant – outspoken, opinionated, corrected others
Changed perspective over time – realized he was smart, hardworking, and genuinely cared
Bonded during late study session – discovered shared interests and his sense of humor
Body paragraph 2:
How you feel about the experience
Grateful for giving the friendship a second chance
Gained a dependable friend – challenged and supported you during group work
Learned not to judge too quickly – first impressions can be misleading
Appreciated his qualities over time – what annoyed you at first became what you valued

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a person you disliked at first but ended up being friends with” - Part 2 thường được dùng trong bài.

can't stand something
/kɑːnt stænd ˈsʌmθɪŋ/
(verb). không chịu nổi, cực kỳ ghét điều gì đó
vocab
rub someone the wrong way
/rʌb ˈsʌmwʌn ðə rɒŋ weɪ/
(verb). làm ai khó chịu, gây cảm giác khó ưa từ đầu
vocab
have more to someone than meets the eye
/hæv mɔː tuː ˈsʌmwʌn ðən miːts ði aɪ/
(verb). ai đó sâu sắc/phức tạp hơn vẻ ngoài
vocab
show off
/ʃəʊ ɒf/
(verb). khoe khoang, thể hiện quá mức
vocab
work on something
/wɜːk ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cải thiện, trau dồi kỹ năng hoặc giải quyết vấn đề gì
vocab
have something in common
/hæv ˈsʌmθɪŋ ɪn ˈkɒmən/
(verb). có điểm chung
vocab
lighten the mood
/ˈlaɪtn ðə muːd/
(verb). làm không khí bớt căng thẳng, vui vẻ hơn
vocab
be opinionated
/bi əˈpɪnjəneɪtɪd/
(adj). có chính kiến mạnh, hay khăng khăng ý kiến của mình
vocab
speak up
/spiːk ʌp/
(verb). lên tiếng, bày tỏ quan điểm một cách rõ ràng
vocab
have someone's back
/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/
(verb). ủng hộ, hỗ trợ ai đó, đứng về phía ai
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

show off

can’t stand

rubbed me the wrong way

working on

than meets the eye

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background