Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a new development in the area where you live

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a new development in the area where you live” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a new development in the area where you live” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a new development in the area where you live.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the development is
    A new public park – with walking paths, playgrounds, flower beds, and an artificial lake
Idea 2
When/where you noticed it
    Started about a year and a half ago – built on an old, neglected lot a few blocks from home
Idea 3
How long it took to complete it
    Took about a year – officially opened four months ago
Body paragraph 2:
How you feel about it
Grateful and happy about the improvement to community life
Brings people together → kids, elderly, young adults all enjoying the space
Encourages healthier lifestyle → walking, relaxing, outdoor activity
Adds beauty and peace to the area → green space feels like a breath of fresh air in the busy city

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a new development in the area where you live” - Part 2 thường được dùng trong bài.

catch someone's attention
/kætʃ ˈsʌmwʌnz əˈtenʃn/
(verb). thu hút sự chú ý của ai đó
vocab
an empty lot
/ən ˈɛmpti lɒt/
(noun). khu đất trống, chưa xây dựng
vocab
take shape
/teɪk ʃeɪp/
(verb). hình thành, dần dần định hình
vocab
become a magnet for something
/bɪˈkʌm ə ˈmæɡnɪt fə ˈsʌmθɪŋ/
(verb). trở thành nơi thu hút điều gì đó
vocab
unwind
/ʌnˈwaɪnd/
(verb). thư giãn sau khi căng thẳng hoặc làm việc nhiều
vocab
like a breath of fresh air
/laɪk ə breθ əv freʃ eə(r)/
(verb). như một làn gió mới, mang lại cảm giác dễ chịu
vocab
well-maintained
/wel meɪnˈteɪnd/
(adj). được chăm sóc, giữ gìn tốt
vocab
add to the overall quality of life
/æd tuː ði ˈəʊvərɔːl ˈkwɒləti əv laɪf/
(verb). góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

become a magnet for

take shape

caught my attention

an empty lot

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background