Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a movie you watched recently that you felt disappointed about

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a movie you watched recently that you felt disappointed about” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Mufasa: The Lion King
Body paragraph 1:
Introduction
When it was
January 2026
Why you didn't like it
Didn’t live up to the expectations of the 2019 version
Why you decided to watch it
Nostalgia and high expectations
Grew up loving The Lion King
Body paragraph 2:
And explain why you felt disappointed about it
The film felt like a missed opportunity on almost every level.
Story: flat and predictable
New characters: underdeveloped, faces look stiff, hard to connect with them
Music: forgettable
I had such high hopes.
Wanted to love it, to feel that same childhood magic >< Checking my watch
Sad: the movie // what it could have been

📚 Vocabulary

be drawn in by nostalgia
/bii: drɔn ɪn baɪ nɑˈstælʤə/
(verb). Bị thu hút bởi sự hoài niệm
vocab
star-studded cast
/stɑr ˈstʌdɪd kæst/
(noun). Dàn diễn viên toàn sao
vocab
a missed opportunity
/ə mɪst ˌɑpərˈtunɪti/
(noun). Một cơ hội bị bỏ lỡ
vocab
flat and predictable
/flæt ənd prɪˈdɪktəbəl/
(adj). Nhạt nhẽo và dễ đoán
vocab
forced parallels
/fɔrst ˈpærəˌlɛlz/
(noun). Sự so sánh gượng ép
vocab
emotional beats
/ɪˈmoʊʃənəl bits/
(noun). Cao trào cảm xúc
vocab
hard to connect with
/hɑrd tu kəˈnɛkt wɪð/
(adj). Khó tạo sự đồng cảm
vocab
visual spectacle
/ˈvɪʒuəl ˈspɛktəkəl/
(noun). Màn trình diễn thị giác
vocab
brand extension
/brænd ɪkˈstɛnʃən/
(noun). Mở rộng thương hiệu
vocab
a major letdown
/ə ˈmeɪʤər ˈlɛtˌdaʊn/
(noun). Sự thất vọng lớn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Tôi mua lại máy chơi game cũ vì bị thu hút bởi sự hoài niệm. --> I bought my old game console again because I
    .
  • Dự án khởi nghiệp đó giống như một cơ hội bị bỏ lỡ ở hầu hết mọi khía cạnh vì thiếu kế hoạch rõ ràng. --> The startup
    due to poor planning.
  • Phần tiếp theo chứa nhiều điểm tương đồng gượng ép với bản gốc. --> The sequel included
    .
  • Phim thiếu những cao trào cảm xúc đáng nhớ. --> The movie lacked memorable
    .
  • Sản phẩm này chỉ là một bước mở rộng thương hiệu. --> This product is merely a
    .

forced parallels to the original

emotional beats

was drawn in by nostalgia

brand extension

felt like a missed opportunity on almost every level

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Movies that Disappoint You câu hỏi Describe a movie you watched recently that you felt disappointed about.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background