Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a hobby you enjoyed during childhood

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a hobby you enjoyed during childhood” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a hobby you enjoyed during childhood” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a hobby you enjoyed during childhood
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the hobby was
    Scribbling and doodling in notebooks
Idea 2
How you got interested in it
    Started around age eight when a teacher gave me a notebook
Idea 3
How often you did it
    Almost every day, especially in the evenings or during free time
Body paragraph 2:
And explain how you feel about it now
Warm nostalgia and creative joy
Escape into imagination, spark of creativity
Still doodle occasionally, reminds me of a simpler, carefree time

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a hobby you enjoyed during childhood” - Part 2 thường được dùng trong bài.

make sense
/meɪk sens/
(verb). hợp lý, dễ hiểu
vocab
get hooked on something
/ɡɛt hʊkt ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị cuốn vào, nghiện cái gì đó
vocab
let one's imagination run wild
/lɛt wʌnz ɪˌmæ.dʒɪˈneɪ.ʃən rʌn waɪld/
(verb). để trí tưởng tượng bay xa, thoải mái sáng tạo
vocab
escape into one's own little world
/ɪˈskeɪp ˈɪn.tuː wʌnz əʊn ˈlɪt.əl wɜːld/
(verb). đắm chìm vào thế giới riêng, tách khỏi thực tại
vocab
rough around the edges
/rʌf əˈraʊnd ði ˈedʒ.ɪz/
(adj). chưa hoàn hảo, còn thiếu tinh tế
vocab
catch oneself doing something
/kætʃ wʌnˈsɛlf ˈduː.ɪŋ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). chợt nhận ra mình đang làm gì đó một cách vô thức
vocab
carefree kid
/ˈkeə.friː kɪd/
(noun). đứa trẻ vô tư, không lo nghĩ
vocab
spark so much joy
/spɑːk səʊ mʌtʃ dʒɔɪ/
(verb). mang lại rất nhiều niềm vui
vocab
creative spark
/kriˈeɪ.tɪv spɑːk/
(noun). tia sáng sáng tạo, cảm hứng bất chợt
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

makes sense

rough around the edges

Let your imagination run wild

escape into my own little world

got hooked on

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background