Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a game you played in your childhood that children today don’t play anymore

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a game you played in your childhood that children today don’t play anymore” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a game you played in your childhood that children today don’t play anymore” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a game you played in your childhood that children today don’t play anymore
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the game was
    Jumping rope
Idea 2
How you played it
    Swing long rope, chant rhymes, count jumps, try tricks
Idea 3
Who you played it with
    Neighborhood friends and cousins, in a courtyard after school (around 2010, Hanoi)
Body paragraph 2:
And explain why children don’t play it much these days
Overshadowed by screens and limited space
Smartphones and video games more appealing
Less open space, more structured activities, seen as outdated

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a game you played in your childhood that children today don’t play anymore” - Part 2 thường được dùng trong bài.

take someone back
/teɪk ˈsʌm.wʌn bæk/
(verb). gợi lại ký ức, đưa ai đó trở về một thời điểm trong quá khứ
vocab
spice something up
/spaɪs ˈsʌm.θɪŋ ʌp/
(verb). làm cho điều gì thú vị hơn, sinh động hơn
vocab
get overshadowed
/ɡet ˌəʊ.vəˈʃæʊ.dɪd/
(verb). bị lu mờ, không được chú ý vì cái gì nổi bật hơn
vocab
dominate one's attention
/ˈdɒm.ɪ.neɪt wʌnz əˈten.ʃən/
(verb). chiếm toàn bộ sự chú ý của ai đó
vocab
room for something
/ruːm fə ˈsʌm.θɪŋ/
(noun). chỗ trống (theo nghĩa đen hoặc bóng) cho điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại
vocab
be drawn to something
/bi drɔːn tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị thu hút bởi điều gì đó
vocab
the instant thrills of screens
/ði ˈɪn.stənt θrɪlz əv skriːnz/
(noun). sự kích thích tức thời từ màn hình (thiết bị số)
vocab
burn energy
/bɜːn ˈen.ə.dʒi/
(verb). tiêu hao năng lượng (thể chất)
vocab
give someone a quick picture
/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə kwɪk ˈpɪk.tʃər/
(verb). cung cấp hình dung nhanh về điều gì đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

room for

takes me back

dominates his attention

got overshadowed

spice up

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background