Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a friend who is well dressed and is good at dressing up

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a friend who is well dressed and is good at dressing up” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a friend who is well dressed and is good at dressing up” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a friend who is well dressed and is good at dressing up
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who this person is
    Minh, stylish and creative friend
Idea 2
What job this person does
    Graphic designer at a creative agency in Ho Chi Minh City
Idea 3
What kind of clothes he or she wears
    Tailored blazers, button-ups, trendy sneakers, bold accessories like scarves or socks
Body paragraph 2:
And explain why this person likes fashion
Fashion as self-expression and creative outlet
Reflects his artistic personality, boosts confidence at work
Mixes trends with personal flair, sees dressing up as wearable art

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a friend who is well dressed and is good at dressing up” - Part 2 thường được dùng trong bài.

look sharp
/lʊk ʃɑːp/
(verb). trông bảnh bao, chỉn chu
vocab
have (got) a knack for something
/hæv ə næk fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có khiếu, năng khiếu tự nhiên với điều gì đó
vocab
tie something all together
/taɪ ˈsʌm.θɪŋ ɔːl təˈɡeð.ər/
(verb). kết nối tất cả lại thành tổng thể hoàn chỉnh
vocab
be into something
/bi ˈɪn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). thích thú, đam mê điều gì đó
vocab
give someone a confidence boost
/ɡɪv ˈsʌm.wʌn ə ˈkɒn.fɪ.dəns buːst/
(verb). tiếp thêm tự tin cho ai đó
vocab
well-fitted outfit
/wel ˈfɪt.ɪd ˈaʊt.fɪt/
(noun). bộ đồ vừa vặn, ôm dáng đẹp
vocab
a pop of color
/ə pɒp əv ˈkʌ.lər/
(noun). điểm nhấn màu sắc (trong trang phục hoặc thiết kế)
vocab
express creativity
/ɪkˈspres kriː.eɪˈtɪ.və.ti/
(verb). thể hiện sự sáng tạo
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

got a knack for

look sharp

really into

ties the whole outfit together

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background