Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a friend from your childhood

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a friend from your childhood” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a friend from your childhood” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a friend from your childhood
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who this person is
    Childhood friend Sarah – bubbly, kind-hearted, unforgettable laugh
Idea 2
How you met each other
    Met at summer camp, same arts and crafts group
Idea 3
What you did together
    Built forts, raced bikes, created adventures on rainy days
Body paragraph 2:
Why you liked her
She brought out the best in me
Turned boring days into fun adventures → “secret clubhouse” under dining table
Loyal and supportive → helped me with math, took blame for sneaking cookies
Taught me bravery, curiosity, and real friendship

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a friend from your childhood” - Part 2 thường được dùng trong bài.

a laugh that could light up a room
/ə lɑːf ðət kəd laɪt ʌp ə ruːm/
(noun). tiếng cười rạng rỡ, khiến bầu không khí sáng bừng
vocab
hit it off with someone
/hɪt ɪt ɒf wɪð ˈsʌm.wʌn/
(verb). hợp nhau ngay từ lần đầu gặp, kết thân nhanh chóng
vocab
have a knack for something
/hæv ə næk fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có năng khiếu, khiếu tự nhiên về điều gì đó
vocab
rat someone out
/ræt ˈsʌm.wʌn aʊt/
(verb). mách lẻo, tố cáo ai đó (thường gây rắc rối cho người kia)
vocab
take the blame
/teɪk ðə bleɪm/
(verb). nhận lỗi, chịu trách nhiệm cho sai lầm
vocab
bring out the best in someone
/brɪŋ aʊt ðə best ɪn ˈsʌm.wʌn/
(verb). khiến ai đó thể hiện những gì tốt nhất
vocab
stick by someone
/stɪk baɪ ˈsʌm.wʌn/
(verb). luôn ở bên ai, trung thành và ủng hộ ngay cả khi khó khăn
vocab
drift
/drɪft/
(verb). xa cách dần trong mối quan hệ, không còn gắn bó như trước
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

light up

ratted me out

hit it off

has a knack for

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background