Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a compliment you received that made you feel proud

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a compliment you received that made you feel proud” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a compliment you received that made you feel proud” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a compliment you received that made you feel proud
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the compliment was
    Praised for problem-solving and thinking outside the box
Idea 2
Who gave it to you
    Manager Sarah, respected and fair leader
Idea 3
Why they said it
    Came up with a creative solution that saved time on a delayed project
Body paragraph 2:
And explain how it made you feel
Confidence boost and motivation
Felt recognized and proud as a newcomer
Encouraged to trust instincts and keep contributing bold ideas

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a compliment you received that made you feel proud” - Part 2 thường được dùng trong bài.

praise someone for something
/preɪz ˈsʌm.wʌn fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). khen ngợi ai đó vì điều gì
vocab
have a knack for something
/hæv ə næk fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). có tài năng thiên bẩm với việc gì đó
vocab
look up to someone
/lʊk ʌp tə ˈsʌm.wʌn/
(verb). ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó
vocab
fall behind schedule
/fɔːl bɪˈhaɪnd ˈʃed.juːl/
(verb). bị trễ tiến độ, tụt lại so với kế hoạch
vocab
a shot of adrenaline
/ə ʃɒt əv əˈdren.ə.lɪn/
(noun). luồng năng lượng mạnh mẽ, cảm xúc phấn khích đột ngột
vocab
hit the jackpot
/hɪt ðə ˈdʒæk.pɒt/
(verb). trúng số, trúng lớn, gặp may mắn lớn
vocab
carry weight
/ˈkæ.ri weɪt/
(verb). có sức ảnh hưởng, có giá trị
vocab
on top of the world
/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/
(adj). cực kỳ hạnh phúc, cảm thấy ở đỉnh cao
vocab
with a spring in one's step
/wɪð ə sprɪŋ ɪn wʌnz step/
(adv). bước đi đầy năng lượng, vui vẻ
vocab
uphill battle
/ˈʌp.hɪl ˈbæt.əl/
(noun). trận chiến khó khăn, quá trình đầy thử thách
vocab
shy away from something
/ʃaɪ əˈweɪ frəm ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). né tránh, không dám đối mặt điều gì
vocab
as sweet as honey
/əz swiːt əz ˈhʌn.i/
(adj). ngọt ngào, dễ thương như mật ong
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

hit the jackpot

falling behind schedule

praised me for

a shot of adrenaline

has a knack for

looked up to

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background