Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a character in a film or TV show

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a character in a film or TV show” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a character in a film or TV show” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a character in a film or TV show.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What character it is
    Samwise Gamgee – from The Lord of the Rings trilogy
Idea 2
Who acted the character
    Played by Sean Astin
Idea 3
When you saw the film
    A few years ago – binge-watched the trilogy during a long holiday break
Body paragraph 2:
Whether you like this character
Admire his loyalty, courage, and quiet strength
Not the main hero → but carried the emotional weight of the journey
Iconic moment → “I can’t carry it for you, but I can carry you” gave goosebumps
Inspired by his selflessness → reminded you that real heroes support others with no need for praise

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a character in a film or TV show” - Part 2 thường được dùng trong bài.

the heart of the story
/ðə hɑːt əv ðə ˈstɔːri/
(noun). cốt lõi, phần quan trọng nhất của câu chuyện
vocab
binge-watch something
/bɪndʒ wɒtʃ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). xem liên tục nhiều tập (phim/chương trình) trong một khoảng thời gian
vocab
epic experience
/ˈepɪk ɪkˈspɪəriəns/
(noun). trải nghiệm hoành tráng, ấn tượng
vocab
unwavering loyalty
/ʌnˈweɪvərɪŋ ˈlɔɪəlti/
(noun). lòng trung thành không lay chuyển
vocab
carry someone through something
/ˈkæri ˈsʌmwʌn θruː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). giúp ai đó vượt qua điều gì khó khăn
vocab
give someone goosebumps
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ˈɡuːsbʌmps/
(verb). làm nổi da gà (do xúc động mạnh, sợ hãi...)
vocab
in the spotlight
/ɪn ðə ˈspɒtlaɪt/
(adv). ở trong tâm điểm chú ý
vocab
quiet strength
/ˈkwaɪət streŋθ/
(noun). sức mạnh thầm lặng, kiên định nhưng không phô trương
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

epic experience

unwavering loyalty

the heart of the story

binge-watched

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background