Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a book you read that changed the way you think

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a book you read that changed the way you think” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a book you read that changed the way you think” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a book you read that changed the way you think
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the book is
    Man’s Search for Meaning by Viktor E. Frankl
Idea 2
What it is about
    Holocaust memoir, logotherapy, finding purpose through suffering
Idea 3
When you read it
    Early 2024, winter break in Hanoi
Body paragraph 2:
And explain how it changed your way of thinking
Shifted focus from control to meaning
Purpose in small choices, not big achievements
Attitude over circumstance → inner strength and resilience

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a book you read that changed the way you think” - Part 2 thường được dùng trong bài.

leave a mark on someone
/liːv ə mɑːk ɒn ˈsʌm.wʌn/
(verb). để lại ấn tượng sâu sắc, ảnh hưởng lớn đến ai đó
vocab
feel lost about something
/fiːl lɒst əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). cảm thấy hoang mang, không biết phải làm gì với điều gì đó
vocab
a wake-up call
/ə ˈweɪk.ʌp kɔːl/
(noun). hồi chuông cảnh tỉnh, sự kiện khiến ai đó nhận ra điều quan trọng
vocab
shift one's perspective
/ʃɪft wʌnz pəˈspek.tɪv/
(verb). thay đổi góc nhìn, cách suy nghĩ
vocab
get caught up in something
/ɡet kɔːt ʌp ɪn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị cuốn vào điều gì đó (thường là không kiểm soát được)
vocab
a fleeting memory
/ə ˈfliː.tɪŋ ˈmem.ər.i/
(noun). ký ức thoáng qua, ngắn ngủi
vocab
a game-changer
/ə ˈɡeɪmˌtʃeɪn.dʒər/
(noun). yếu tố tạo nên sự thay đổi lớn, đột phá
vocab
hold onto something
/həʊld ˈɒn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). giữ chặt, không buông bỏ (về vật chất hoặc tinh thần)
vocab
a sense of inner strength
/ə sens əv ˈɪn.ər streŋθ/
(noun). cảm giác về sức mạnh tinh thần bên trong
vocab
handle whatever life throws at you
/ˈhæn.dl wɒtˈev.ər laɪf θrəʊz æt juː/
(verb). đương đầu với mọi thử thách cuộc sống đưa đến
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

feel lost about

wake-up call

left a mark on

shift my perspective

got caught up in

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background