Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking Part 1 - Topic Puzzles: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Puzzles kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Puzzles.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Puzzles - Part 1 thường được dùng trong bài.

enthusiast
/ɪnˈθjuː.zi.æst/
(noun). người đam mê hoặc hứng thú mạnh mẽ với điều gì
vocab
work through a problem
/wɜːk θruː ə ˈprɒb.ləm/
(verb). giải quyết dần dần một vấn đề phức tạp
vocab
switch off from something
/swɪtʃ ɒf frəmˈsʌm.θɪŋ/
(verb). tạm thời ngắt kết nối, thư giãn khỏi điều gì
vocab
from time to time
/frəm taɪm tə taɪm/
(adv). đôi khi, lúc này lúc khác
vocab
be drawn to something
/bi drɔːn tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị thu hút, bị hấp dẫn bởi điều gì đó
vocab
arrive at a solution
/əˈraɪv ət ə səˈluː.ʃən/
(verb). đi đến giải pháp
vocab
crack the code
/kræk ðə kəʊd/
(verb). tìm ra lời giải, đặc biệt cho vấn đề khó hoặc trừu tượng
vocab
intricate details
/ˈɪn.trɪ.kət ˈdiː.teɪlz/
(noun). chi tiết phức tạp, đòi hỏi sự chú ý cao
vocab
come together
/kʌm təˈɡeð.ər/
(verb). kết hợp lại để tạo thành tổng thể hài hòa hoặc hoàn chỉnh
vocab
a workout for the mind
/ə ˈwɜːk.aʊt fə ðə maɪnd/
(noun). hoạt động trí tuệ làm đầu óc vận động mạnh như tập thể dục
vocab
mentally agile
/ˈmen.təl.i ˈædʒ.aɪl/
(adj). nhanh nhạy về tư duy, đầu óc linh hoạt
vocab
tackle something
/ˈtæk.əl ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). xử lý, giải quyết vấn đề khó hoặc thử thách
vocab
mental gymnastics
/ˈmen.təl dʒɪmˈnæs.tɪks/
(noun). sự tư duy phức tạp, suy nghĩ căng thẳng, dùng nhiều trí lực
vocab
in the long run
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
(preposition). về lâu dài, sau một thời gian dài
vocab
bounce ideas off each other
/baʊns aɪˈdɪəz ɒf iːtʃ ˈʌð.ər/
(verb). chia sẻ ý tưởng để nhận phản hồi từ người khác
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

switch off from

drawn to

enthusiast

crack the code

arrived at a solution

from time to time

working through

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background