Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


IELTS Speaking part 1 - Topic Neighbor: Bài mẫu và từ vựng

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 1 cho topic Neighbor kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Những câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Danh sách câu hỏi

Dưới đây là list câu hỏi Speaking Part 1 thường xuất hiện trong chủ đề Neighbor.

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Neighbor - Part 1 thường được dùng trong bài.

unspoken support system
/ʌnˈspəʊkən səˈpɔːt ˈsɪstəm/
(noun). hệ thống hỗ trợ thầm lặng, không cần nói ra
vocab
watch over someone's house
/wɒʧ ˈəʊvər ˈsʌmwʌnz haʊs/
(verb). trông coi nhà cho ai đó
vocab
go a long way
/ɡəʊ ə lɒŋ weɪ/
(verb). có tác động lớn, có ích nhiều
vocab
invite someone over for a coffee
/ɪnˈvaɪt ˈsʌmwʌn ˈəʊvər fə ˈkɒfi/
(verb). mời ai đó qua nhà uống cà phê
vocab
stay distant and closed-off
/steɪ ˈdɪstənt ənd kləʊzd ɒf/
(verb). giữ khoảng cách, không cởi mở
vocab
keep the noise down
/kiːp ðə nɔɪz daʊn/
(verb). giữ yên tĩnh, giảm tiếng ồn
vocab
mutual trust and goodwill
/ˈmjuːtʃuəl trʌst ənd ˈɡʊdwɪl/
(noun). sự tin tưởng và thiện chí lẫn nhau
vocab
add a layer of emotional security
/æd ə ˈleɪər əv ɪˈməʊʃənl sɪˈkjʊərəti/
(verb). tạo thêm cảm giác an toàn về mặt tinh thần
vocab
have someone's back
/hæv ˈsʌmwʌnz bæk/
(verb). sẵn sàng giúp đỡ, hỗ trợ ai đó khi cần
vocab
low-effort, high-reward relationship
/ləʊ ˈɛfət haɪ rɪˈwɔːd rɪˈleɪʃənʃɪp/
(noun). mối quan hệ không tốn nhiều công sức nhưng mang lại giá trị lớn
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

1. Hàng xóm như một hệ thống hỗ trợ thầm lặng khi bạn cần.

-> Neighbors can be an

when you need help.

 

2. Họ luôn giúp tôi trông nhà khi tôi đi vắng.

-> They always

when I’m away.

 

3. Một lời chào thân thiện có thể mang lại ảnh hưởng rất tích cực.

-> A friendly hello can

in building good neighborly ties.

 

4. Tôi mời hàng xóm qua nhà uống cà phê cuối tuần rồi trò chuyện.

-> I

and a weekend chat.

 

5. Một số người chọn sống khép kín và ít giao tiếp với hàng xóm.

-> Some people choose to

from their neighbors.

💡 Gợi ý

stay distant and closed-off

go a long way

unspoken support system

watch over my house

invited my neighbor over for a coffee

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

01.

giữ yên tĩnh, giảm tiếng ồn

02.

sự tin tưởng và thiện chí lẫn nhau

03.

tạo thêm cảm giác an toàn về mặt tinh thần

04.

sẵn sàng giúp đỡ, hỗ trợ ai đó khi cần

05.

mối quan hệ không tốn nhiều công sức nhưng mang lại giá trị lớn

Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background