Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Hometown (Quê hương): Sample Questions and Answers

Bài mẫu chủ đề Hometown - IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng chủ đề quê hương và bài tập chi tiết.

🚀 Danh sách câu hỏi

Theo dõi ngay các câu hỏi trong phần IELTS Speaking Part 1 Hometown!

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng chủ đề Hometown IELTS Speaking part 1 được dùng trong bài.
to originally come from somewhere
/tuː əˈrɪʤɪnəli kʌm frɒm ˈsʌmweə/
(verb). có quê quán, xuất sứ ở đâu đó
vocab
to locate in somewhere
/tuː ləʊˈkeɪt ɪn ˈsʌmweə/
(adj). có vị trí ở đâu đó
vocab
to not be a big fan of something
/tuː nɒt biː ə bɪg fæn ɒv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Không phải fan hâm mộ của một thứ gì đó (Không thích một thứ gì đó)
vocab
to be more specific
/tuː biː mɔː spɪˈsɪfɪk/
(verb). Cụ thể hơn mà nói
vocab
to be impossible to do something
/tuː biː ɪmˈpɒsəbl tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(adj). không thể nào làm được một điều gì đó
vocab
to get a breath of fresh air
/tuː gɛt ə brɛθ ɒv frɛʃ eə/
(verb). hít thở không khí trong lành
vocab
to be famous for something
/tuː biː ˈfeɪməs fɔː ˈsʌmθɪŋ/
(adj). nổi tiếng, được biết đến nhờ vào thứ gì đó
vocab
to start one's career
/tuː stɑːt wʌnz kəˈrɪə/
(verb). bắt đầu sự nghiệp
vocab
to come near/close (to) something
/tuː kʌm nɪə ɔː kləʊz tuː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có thể chạm đến, so sánh được với một thứ gì đó
vocab
to be fascinated by something
/tuː biː ˈfæsɪneɪtɪd baɪ ˈsʌmθɪŋ/
(adj). bị mê hoặc bởi một thứ gì đó
vocab
to far surpass something
/tuː fɑː sɜːˈpɑːs ˈsʌmθɪŋ/
(verb). vượt xa, hơn một thứ gì đó rất nhiều
vocab
to engage oneself in something
/tuː ɪnˈgeɪʤ wʌnˈsɛlf ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó
vocab
to develop mentally
/tuː dɪˈvɛləp ˈmɛntəli/
(verb). phát triển về mặt tinh thần
vocab
to play around
/tuː pleɪ əˈraʊnd/
(verb). chơi giỡn, chạy nhảy
vocab
to breathe (something) in
/tuː briːð ˈsʌmθɪŋ ɪn/
(verb). hít thở/ hít một khí gì đó vào người
vocab
to take an action
/tuː teɪk ˈækʃən/
(verb). làm một việc gì đó nhằm giải quyết một vấn đề
vocab
to try out something
/tuː traɪ aʊt ˈsʌmθɪŋ/
(verb). thử một thứ gì đó
vocab

✨ Bài tập exercise

Cùng DOL làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong topic Hometown trong bài mẫu IELTS Speaking nhé!

Exercise 1

To be more specific

wasn't a big fan of

started his career

originally

get a breathe of fresh air

is located in

was impossible to

was famous for

were all fascinated by

engaged myself in

try out

has far surpassed

playing around

develop mentally

breathe in

Exercise 2

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Luyện thêm nhiều chủ đề dễ gặp trong phần thi Speaking!

💡 Lời kết

Vậy là DOL đã cung cấp cho các bạn những câu hỏi và phần trả lời mẫu cho chủ đề IELTS Speaking Hometown. Mong rằng các bạn đã “bỏ túi” được nhiều những từ vựng và cấu trúc hay cho câu trả lời của mình để ăn điểm trong phòng thi. Đừng quên tìm học thêm các bài mẫu IELTS Speaking khác tại www.dolenglish.vn nữa nhé!

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background