Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe your first day at school that you remember.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe your first day at school that you remember." kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề First day of school (Ngày đầu tiên đi học) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

I still remember vividly my first day at school.
Body paragraph 1:
Where the school was & How you went there
Idea 1
Where the school was
    Near my house
Idea 2
How you went there
    I walked there with my parents
Body paragraph 2:
What happened that day
Idea 1
A whirlwind of activity
    Met my teacher, made friends, played games, learned some alphabet letters, and shared about our summer adventures.
Body paragraph 3:
How you felt on that day
Mixed feelings
Thrilled → embark on a new chapter of life
Sad → let go of carefree days of preschool
Curious → eager to learn and grow

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề First day of school (Ngày đầu tiên đi học) Part 2 thường được dùng trong bài.

a stone's throw
/ə stəʊnz θrəʊ/
(noun). một quãng đường ngắn
vocab
apprehensive
/ˌæprɪˈhɛnsɪv/
(adj). lo lắng
vocab
butterflies in my stomach
/ˈbʌtərˌflaɪz ɪn maɪ ˈstʌmək/
(noun). bồn chồn
vocab
eagerness
/ˈiːɡənəs/
(noun). sự háo hức
vocab
a whirlwind of activity
/ə ˈwɜːrlwɪnd əv ækˈtɪvɪti/
(noun). một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng
vocab
mixed feelings
/mɪkst ˈfiːlɪŋz/
(noun). cảm xúc lẫn lộn
vocab
thrilled
/θrɪld/
(adj). phấn khích
vocab
embark
/ɪmˈbɑːrk/
(verb). bắt đầu
vocab
tinge
/tɪndʒ/
(noun). phảng phất
vocab
embrace
/ɪmˈbreɪs/
(verb). đón nhận
vocab
routine
/ruːˈtiːn/
(noun). lịch trình
vocab
curiosity and wonder
/ˌkjʊəɹɪˈɒsɪti ənd ˈwʌndər/
(noun). sự tò mò và kinh ngạc
vocab
soak up
/soʊk ʌp/
(verb). tiếp thu và học hỏi
vocab
ignite
/ɪɡˈnaɪt/
(verb). khơi dậy
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

a stone's throw

butterflies in my stomach

apprehensive

mixed feelings

eagerness

a whirlwind of activity

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi First day of school (Ngày đầu tiên đi học). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background