Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe the most expensive item you have ever bought

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe the most expensive item you have ever bought" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An expensive item (Một vật đắt đỏ) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A laptop
Body paragraph 1:
What it was & When and Where you bought it
What it was
A laptop
When and Where you bought it
Purchased about two years ago
Bought it online through an official store
Body paragraph 2:
What it was like
A high-end model, with
The latest processor
A large SSD
A stunning high-resolution display
Sleek design
Looked professional for both work and meetings
Body paragraph 3:
What you used it for
Work and personal projects
Designing content
Editing videos
Attending virtual meetings
Drafting emails
Creating presentations
Editing photos and videos
A source of entertainment
Watch movies
Play games
Body paragraph 4:
Explain how you liked it
I’m really satisfied with my purchase

The laptop has met all my expectations
Fast, responsive, and durable
Efficiency and convenience

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An expensive item (Một vật đắt đỏ) Part 2 thường được dùng trong bài.

well-known
/wɛl noʊn/
(adj). nổi tiếng
vocab
outdated
/aʊtˈdeɪtɪd/
(adj). lỗi thời
vocab
a high-end model
/ə haɪ ɛnd ˈmɑːdl/
(noun). một mẫu cao cấp
vocab
high-resolution display
/haɪ ˌrɛzəˈluːʃən dɪsˈpleɪ/
(noun). màn hình độ phân giải cao
vocab
attend virtual meetings
/əˈtɛndɪŋ ˈvɜːʧuəl ˈmiːtɪŋz/
(verb). tham gia các cuộc họp trực tuyến
vocab
downtime
/ˈdaʊntaɪm/
(noun). thời gian nghỉ ngơi
vocab
versatility
/ˌvɜːrsəˈtɪləti/
(noun). tính linh hoạt
vocab
indispensable
/ˌɪndɪˈspɛnsəbl/
(adj). không thể thiếu
vocab
meet all one's expectations
/miːt ɔːl wʌnz ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
(verb). đáp ứng mọi sự mong đợi
vocab
durable
/ˈdʊrəbl/
(adj). bền bỉ
vocab
worth every penny
/wɜːθ ˈɛvri ˈpɛni/
(adj). đáng giá từng xu
vocab
pay off
/peɪ ɔf/
(verb). được đền đáp
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

outdated

high-resolution display

a high-end model

attend virtual meetings

well-known

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi X.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background