Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something you do that can help you concentrate on work/study

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe something you do that can help you concentrate on work/study" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A concentration-boosting activity (Một việc làm nâng cao tập trung) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Listening to instrumental music
Body paragraph 1:
What it is & How it helps you concentrate
What it is
Listening to instrumental music
How it helps you concentrate
This type of music creates a calm and peaceful atmosphere
I don’t get caught up in the words or melodies
It becomes background sound that sets the mood
Body paragraph 2 & 3:
When you do it
Started listening a few years ago when I realized how distracting my surroundings could be
The sounds from other people talking
The hum of electrical devices
Usually listen
During work hours
When I’m studying at home
Whenever I need to get things done without interruptions
Body paragraph 4:
Explain how you feel about it
I feel that this practice is incredibly helpful for me
Enhances my focus
Helps me stay on track
Reduces stress

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A concentration-boosting activity (Một việc làm nâng cao tập trung) Part 2 thường được dùng trong bài.

instrumental music
/ˌɪnstrəˈmɛntəl ˈmjuːzɪk/
(noun). nhạc không lời
vocab
block out distractions
/blɒk aʊt dɪsˈtrækʃənz/
(verb). ngăn chặn phiền nhiễu
vocab
set the mood
/sɛt ðə muːd/
(verb). tạo không khí
vocab
movie soundtracks
/ˈmuːvi ˈsaʊndtræks/
(noun). nhạc phim
vocab
lo-fi beats
/loʊ faɪ biːts/
(noun). nhịp điệu lo-fi
vocab
surroundings
/səˈraʊndɪŋz/
(noun). môi trường xung quanh
vocab
interfere with
/ˌɪntəˈfɪə wɪð/
(verb). làm gián đoạn
vocab
keep track of tasks
/kiːp træck ʌv tæsks/
(verb). theo dõi các công việc
vocab
stay on track
/steɪ ɒn træck/
(verb). đi đúng hướng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

sets the mood

Movie soundtracks

Instrumental music

block out distractions

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi A concentration-boosting activity (Một việc làm nâng cao tập trung). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background