Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe someone who is willing to openly share things with you

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe someone who is willing to openly share things with you” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe someone who is willing to openly share things with you Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

My close friend, Sarah
Body paragraph 1:
Who this person is
Idea 1
My close friend, Sarah
    
Body paragraph 2:
How you knew this person
Known each other since university
In the same study group
Bonded over our shared interests and sense of humor
Body paragraph 3:
What this person openly shares
Shares almost everything with me
Her personal life, her work experiences, her hopes and dreams, and even her anxieties and insecurities
Her feelings and opinions
Her success and failures
Body paragraph 4:
And how you feel about the sharing
Incredibly grateful for Sarah's openness

I appreciate her honesty and vulnerability, as it makes me feel comfortable sharing my own experiences and feelings with her

It's a real comfort to know that I have someone I can rely on to be honest and open, no matter what

It really helps me feel that I am not alone


📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Describe someone who is willing to openly share things with you Part 2 thường được dùng trong bài.

exceptionally willing
/ɪkˈsɛpʃənəli ˈwɪlɪŋ/
(). Cô ấy cực kỳ sẵn lòng chia sẻ mọi thứ với tôi.
vocab
hold back
/hoʊld bæk/
(). Cô ấy không ngần ngại chia sẻ suy nghĩ của mình.
vocab
confide in
/kənˈfaɪd ɪn /
(). Cô ấy không ngần ngại tâm sự với tôi về những khó khăn của mình.
vocab
a sense of deep connection
/ə sɛns əv diːp kəˈnɛkʃən/
(). Sự cởi mở của cô ấy tạo ra cảm giác kết nối sâu sắc giữa chúng tôi.
vocab
a real two-way street
/ə rɪəl ˈtuː-weɪ striːt/
(). Tình bạn của chúng tôi là sự tương tác hai chiều, không chỉ một phía.
vocab
a true confidante
/ə truː ˈkɑːnfɪdænt/
(). Cô ấy là một người bạn tâm giao thực sự mà tôi có thể tin tưởng.
vocab
a safe space
/ə seɪf speɪs/
(). Khi nói chuyện với cô ấy, tôi cảm thấy như đang ở một không gian an toàn.
vocab
incredibly reassuring
/ɪnˈkrɛdəbli ˌriːəˈʃʊrɪŋ/
(). Biết rằng tôi có cô ấy bên cạnh thật vô cùng an tâm.
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

a sense of deep connection

confide in me

hold back

exceptionally willing

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Describe someone who is willing to openly share things with you.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background