Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic A role model for young people (Hình mẫu lý tưởng cho người trẻ): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic A role model for young people (Hình mẫu lý tưởng cho người trẻ): Describe someone (a famous person) who is a role model for young people, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A role model for young people (Hình mẫu lý tưởng cho người trẻ) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Khanh Vy
Body paragraph 1:
Who he/she is
Idea 1
A famous person
    Khanh Vy
Body paragraph 2:
How you knew him/her
Idea 1
Through viral videos on social media
    Showcased impressive language skills and bubbly personality
Body paragraph 3:
What he/she has done
Idea 1
A talented polyglot
    Fluent in multiple languages
Idea 2
A successful MC, vlogger, and content creator
    Has hosted several popular TV shows & Has millions of YouTube subscribers
Body paragraph 4 & 5:
Why he/she can be a role model for young people
A shining example of hard work and dedication
Relentless pursuit of knowledge
Willingness to step outside her comfort zone
A positive and inspiring figure
Exudes positivity and enthusiasm
Infectious energy and genuine kindness
Body paragraph 5:
Conclusion
Idea 1
True inspiration for young people in Vietnam
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A role model for young people (Hình mẫu lý tưởng cho người trẻ) Part 2 thường được dùng trong bài.

showcase
/ˈʃəʊkeɪs/
(verb). thể hiện
vocab
bubbly personality
/ˈbʌbli pəˌsɪnælɪti/
(noun). tính cách sôi nổi
vocab
admirer
/ædˈmaɪə/
(noun). người ngưỡng mộ
vocab
polyglot
/ˈpɒlɪˌɡlɒt/
(noun). người đa ngôn ngữ
vocab
shining example
/ˈʃaɪnɪŋ ɪɡˈzɑːmpl/
(noun). tấm gương sáng
vocab
hard work and dedication
/hɑːd wɜːk ənd ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
(noun). sự chăm chỉ và cống hiến
vocab
relentless pursuit of knowledge
/rɪˈlɛntləs pəˈsjuːt əv ˈnɒlɪdʒ/
(noun). không ngừng theo đuổi kiến ​​thức
vocab
step outside one’s comfort zone
/stɛp aʊtˈsaɪd wʌnz ˈkʌmfət zəʊn/
(verb). bước ra ngoài vùng an toàn của mình
vocab
inspiring figure
/ɪnˈspaɪərɪŋ ˈfɪɡjʊə/
(noun). nhân vật truyền cảm hứng
vocab
exude
/ɪɡˈzjuːd/
(verb). toát ra
vocab
embrace one's individuality
/ɪmˈbreɪs wʌnz ˌɪndɪˈvɪdʒʊəlɪti/
(verb). tôn trọng cá tính riêng
vocab
infectious energy
/ɪnˈfɛkʃəs ˈɛnədʒi/
(verb). năng lượng tích cực
vocab
genuine kindness
/ˈdʒɛnjʊɪn ˈkaɪndnɪs/
(noun). sự tử tế chân thành
vocab
exemplary
/ɪɡˈzɛmpləri/
(adj). gương mẫu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

polyglot

bubbly personality

showcased

shining example

admirers

hard work and dedication

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Ví dụ: Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A role model for young people (Hình mẫu lý tưởng cho người trẻ).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background