Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an unusual holiday/vacation you had

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe an unusual holiday/vacation you had" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An unusual holiday (Một kỳ nghỉ độc đáo) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

My vacation in the Mekong Delta
Body paragraph 1:
When and where you went & Who you went with
Idea 1
When and where you went
    A couple of years ago
    Mekong Delta
Idea 2
Who you went with
    A friend who is interested in experiencing Vietnamese rural life
Body paragraph 2 & 3:
What you did there
Idea 1
Make tradtional Vietnamese dishes
    
Idea 2
Went fishing with the locals
    
Idea 3
Helped out with some farm work
    
Idea 4
Joined morning prayers at the temple
    A beautiful experience that offers a glimpse into religious beliefs and cultural practices
Idea 5
Explore the floating markets
    Where locals sell everything on their boats
Body paragraph 3:
Explain why it was unusual
Idea 1
Immersing oneself in a different way of life
    A humbling experience that taught me the value of simplicity, community, and hard work

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An unusual holiday (Một kỳ nghỉ độc đáo) Part 2 thường được dùng trong bài.

eye-opening
/ˈaɪ ˌəʊpənɪŋ/
(adj). mở mang tầm mắt
vocab
nestled
/ˈnɛsld/
(adj). nép mình
vocab
get a taste of
/ɡɛt ə teɪst ɒv/
(verb). trải nghiệm
vocab
authentic
/ɔːˈθɛntɪk/
(adj). chân thực
vocab
luxurious
/lʌɡˈʒʊəriəs/
(adj). sang trọng
vocab
with open arms
/wɪð ˈəʊpən ɑːmz/
(adv). nồng nhiệt
vocab
vibrant
/ˈvaɪbrənt/
(adj). sôi động
vocab
floating markets
/ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪts/
(noun). chợ nổi
vocab
one-of-a-kind
/ˌwʌn əv ə ˈkaɪnd/
(adj). độc nhất vô nhị
vocab
newfound appreciation
/ˌnjuːfaʊnd əˌpriːʃiˈeɪʃn/
(noun). sự trân trọng mới tìm thấy
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

get a taste of

authentic

eye-opening

nestled

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi An unusual holiday (Một kỳ nghỉ độc đáo).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background