Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Dress to impress (Ăn mặc ấn tượng): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Dress to impress (Ăn mặc ấn tượng): Describe an occasion you wore the best piece of clothing, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Dress to impress (Ăn mặc ấn tượng) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

The school’s prom
Body paragraph 1:
When it was
Idea 1
The school's prom
    Last summer
Body paragraph 2:
What you wore & Why you wore it
What you wore
An emerald green silk gown → custom-made, had a fitted bodice, flowing skirt, and delicate beading along the neckline
Why you wore it
Wanted to look and feel my absolute best
Emerald green is my favorite color
Body paragraph 3:
How you felt about it
Idea 1
Felt great
    Elegant, confident, radiant → the silk fabrick flowed and shimmered, the dress hugged my curves in all the right places
Idea 2
Received countless compliments
    Couldn't help but beam with pride

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Dress to impress (Ăn mặc ấn tượng) Part 2 thường được dùng trong bài.

prom
/prɒm/
(noun). vũ hội
vocab
emerald green
/ˈɛmərəld ɡriːn/
(adj). xanh ngọc lục bảo
vocab
custom-made
/ˈkʌstəm meɪd/
(adj). được thiết kế riêng
vocab
a fitted bodice
/ə ˈfɪtɪd ˈbɒdɪs/
(noun). áo corset ôm sát cơ thể
vocab
a flowing skirt
/ə ˈfloʊɪŋ skɜːrt/
(noun). một chiếc váy bồng bềnh
vocab
delicate beading
/ˈdɛlɪkət ˈbiːdɪŋ/
(noun). những hạt cườm tinh tế
vocab
feel like a million bucks
/fiːl laɪk ə ˈmɪljən bʌks/
(verb). cảm thấy tuyệt vời
vocab
radiant
/ˈreɪdiənt/
(adj). rạng rỡ
vocab
shimmer
/ˈʃɪmər/
(verb). lung linh
vocab
breathtaking
/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/
(adj). tuyệt vời
vocab
hug the curves
/hʌɡ ðə kɜːrvz/
(verb). ôm sát đường cong
vocab
compliments
/ˈkɒmplɪmɛnts/
(noun). lời khen
vocab
beam with pride
/biːm wɪð praɪd/
(verb). rạng rỡ với niềm tự hào
vocab

✨ Bài tập Exercise

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

emerald green

a flowing skirt

custom-made

prom

delicate beading

a fitted bodice

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Dress to impress (Ăn mặc ấn tượng).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background