Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an occasion when you waited a long time for a nice thing

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe an occasion when you waited a long time for a nice thing" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Waiting for good things (Chờ đợi điều tốt đẹp) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Saving up to buy a high-quality laptop
Body paragraph 1:
When it happened
Idea 1
Two years ago, during my final year of university
    
Body paragraph 2:
What the nice thing was
A high-quality laptop
Excellent features for graphic design and multitasking
Quite expensive
Body paragraph 3:
How long you waited & Why you waited for a long time
How long you waited
Nearly six months
Why you waited for a long time
Because I knew this laptop would be a worthwhile investment
Body paragraph 4:
Explain how you felt about the experience
Idea 1
Incredibly satisfying
    
Idea 2
Proud of myself for being patient and sticking to my goal
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Waiting for good things (Chờ đợi điều tốt đẹp) Part 2 thường được dùng trong bài.

save up
/ˈseɪv ʌp/
(verb). tiết kiệm
vocab
multitasking
/ˌmʌltɪˈtɑːskɪŋ/
(noun). sự đa nhiệm
vocab
afford
/əˈfɔːd/
(verb). đủ khả năng chi trả
vocab
cut down on unnecessary expenses
/ˈkʌt daʊn ɒn ʌnɪˈsɛsəri ɪkˈspɛnsɪz/
(verb). cắt giảm những chi phí không cần thiết
vocab
tempted
/ˈtɛmptɪd/
(verb). bị cám dỗ
vocab
personal interests
/ˈpɜːsənl ˈɪntrəsts/
(noun). sở thích cá nhân
vocab
stick to one's goal
/ˈstɪk tə wʌnz ɡəʊl/
(verb). kiên định với mục tiêu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

multitasking

afford

cutting down on unnecessary expenses

saving up

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

sở thích cá nhân

 

kiên định với mục tiêu

 

bị cám dỗ

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Waiting for good things (Chờ đợi điều tốt đẹp).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background