Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic An interesting old person (Một người lớn tuổi thú vị): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic An interesting old person (Một người lớn tuổi thú vị): Describe an interesting old person you met, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An interesting old person (Một người lớn tuổi thú vị) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A retired history teacher
Body paragraph 1:
Who this person is & Where/when you met this person
Who this person is
Mr. Harris → a retired history teacher
Where you met this person
At a local community event
When you met this person
A couple of years ago
Body paragraph 2:
What you did with this person
Visited his home occasionally
Which is like stepping into a time capsule
Filled with tomes and antiques
Chatted for hours
He shared historical stories, adventures, and funny anecdotes
Body paragraph 3:
Explain why you think this person is interesting
Idea 1
His ability to breathe life into history
    
Idea 2
His contagious curiosity about the world
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề An interesting old person (Một người lớn tuổi thú vị) Part 2 thường được dùng trong bài.

spin captivating stories
/spɪn ˈkæptɪveɪtɪŋ ˈstɔːriz/
(verb). kể những câu chuyện hấp dẫn
vocab
hooked
/hʊkt/
(adj). bị cuốn hút
vocab
from the get-go
/frəm ðə gɛt-goʊ/
(adv). ngay từ đầu
vocab
step into a time capsule
/stɛp ˈɪntu ə taɪm ˈkæpsəl/
(verb). bước vào một chiếc hộp thời gian
vocab
crammed with
/kræmd wɪð/
(adj). chất đầy
vocab
globe-trotting adventures
/ɡloʊb-ˈtrɒtɪŋ ædˈvɛnʧərz/
(noun). cuộc phiêu lưu vòng quanh thế giới
vocab
quirky
/ˈkwɜːrki/
(adj). kỳ quặc
vocab
anecdotes
/ˈænɪkdoʊts/
(noun). giai thoại
vocab
leave someone in stiches
/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ˈstɪʧɪz/
(verb). làm ai đó cười nghiêng ngả
vocab
breathe life into
/briːð laɪf ˈɪntu/
(verb). thổi sức sống vào
vocab
on top of that
/ɒn tɒp əv ðæt/
(adv). trên hết
vocab
downright
/ˈdaʊnraɪt/
(adv). thực sự
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

spin captivating stories

from the get-go

stepping into a time capsule

globe-trotting adventures

hooked

crammed with

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi An interesting old person (Một người lớn tuổi thú vị). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background