Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic A place to study (Một nơi để học tập): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic A place to study (Một nơi để học tập): Describe an indoor or outdoor place where it was easy for you to study, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A place to study (Một nơi để học tập) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A quiet café
Body paragraph 1:
Where it is
Idea 1
A quiet café near my home
    
Body paragraph 2:
What it is like
Has a cozy, relaxed vibe
Soft lighting
Comfortable seating
A calm atmosphere
Not too crowded
A quiet hum in the background
Tables are spread out
Plenty of power outlets
Body paragraph 3:
When you go there & What you study there
Idea 1
When you go there
    In the afternoon when it's less busy → perfect to get into a flow
Idea 2
What you study there
    Languages or literature → subjects that require concentration
Body paragraph 4:
Explain why you would like to study in this place.
A combination of peace and ambiance
Gentle background noise
A change of scenery → helps focus
Coffee → helps stay sharp
Seeing other people working → helps motivate

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A place to study (Một nơi để học tập) Part 2 thường được dùng trong bài.

soft lighting
/sɔːft ˈlaɪtɪŋ/
(noun). ánh sáng dịu nhẹ
vocab
comfortable seating
/ˈkʌmfərtəbəl ˈsiːtɪŋ/
(noun). chỗ ngồi thoải mái
vocab
cramped
/kræmpt/
(adj). chật chội
vocab
get into a productive flow
/ɡɛt ˈɪntuː ə prəˈdʌktɪv floʊ/
(verb). vào guồng làm việc hiệu quả
vocab
settle in
/ˈsɛtl ɪn/
(verb). ổn định
vocab
change of scenery
/ʧeɪnʤ əv ˈsiːnəri/
(noun). thay đổi không gian
vocab
stay sharp
/steɪ ʃɑːrp/
(verb). giữ sự tỉnh táo
vocab
keep one's nose to the grindstone
/kiːp wʌnz noʊz tə ðə ˈɡraɪndstoʊn/
(verb). làm việc chăm chỉ
vocab
hit one's stride
/hɪt wʌnz straɪd/
(verb). đạt được bước tiến
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

soft lighting

cramped

very comfortable seating

get into a productive flow

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A place to study (Một nơi để học tập).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background