Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Important plants (Cây trồng quan trọng): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Important plants (Cây trồng quan trọng): Describe an important plant that grows in your country, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Important plants (Cây trồng quan trọng) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Rice
Body paragraph 1:
What it is
Rice
A staple in our daily diet
Plays a crucial role in the country's economy and culture
Body paragraph 2:
Where you see it
Idea 1
Rice fields all over the countryside
    Especially in the Mekong Delta
Body paragraph 3:
What it looks like
Idea 1
Tall, with long, slender green leaves
    When ready for harvest → turn golden
Body paragraph 4:
Explain why it is important.
Idea 1
Main food source for millions of people
    Provides most of our nutrition
Idea 2
Crucial for the livelihoods of many families
    Especially in rural areas
Idea 3
Holds cultural significance
    Plays a major role in many traditional festivals and ceremonies

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Important plants (Cây trồng quan trọng) Part 2 thường được dùng trong bài.

staple
/ˈsteɪpəl/
(noun). lương thực chính
vocab
a common sight
/ə ˈkɒmən saɪt/
(noun). cảnh tượng thường thấy
vocab
as far as the eye can see
/æz fɑːr æz ði aɪ kæn siː/
(adv). ngút tầm mắt
vocab
the growing season
/ðə ˈɡroʊɪŋ ˈsiːzən/
(noun). mùa trồng trọt
vocab
shimmer
/ˈʃɪmər/
(verb). lung linh
vocab
bulk
/bʌlk/
(noun). phần lớn
vocab
livelihoods
/ˈlaɪvlihʊdz/
(noun). kế sinh nhai
vocab
hold cultural significance
/hoʊld ˈkʌltʃərəl ˌsɪɡnɪfɪkəns/
(verb). có ý nghĩa văn hóa
vocab
prosperity and abundance
/prɒˈspɛrəti ənd əˈbʌndəns/
(noun). sự thịnh vượng và phong phú
vocab
traditional festivals and ceremonies
/trəˈdɪʃənl ˈfɛstɪvəlz ənd ˈsɛrəˌmoʊniz/
(noun). lễ hội và nghi lễ truyền thống
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

as far as the eye can see

staple

growing season

common sight

shimmered

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Important plants (Cây trồng quan trọng). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background