Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Public transport (Phương tiện giao thông công cộng): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Public transport (Phương tiện giao thông công cộng): Describe an enjoyable journey by public transport, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Public transport (Phương tiện giao thông công cộng) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói

A train trip
Body paragraph 1:
Where you went & Who you were with
Idea 1
Where you went
    A train trip to a scenic town near the mountains
Idea 2
Who you were with
    A couple of close friends
Body paragraph 2:
How was the ride
Super chill
Most of the time was spent on chatting, laughing, and listening to music
The landscape shifting from urban streets to lush greenery to mountains
Body paragraph 3:
What you did
When we got there, we
Explored the town
Grabbed a coffee
Hiked
Body paragraph 4:
How you felt about it
Really relaxed and happy
Slow down and savor the journey
Take in the sights
Disconnect from the usual hustle and bustle

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Public transport (Phương tiện giao thông công cộng) Part 2 thường được dùng trong bài.

scenic
/ˈsiːnɪk/
(adj). có phong cảnh đẹp
vocab
on a whim
/ɒn ə wɪm/
(adv). bất chợt
vocab
a blast
/ə blæst/
(noun). một trải nghiệm rất vui
vocab
hassle
/ˈhæsəl/
(noun). rắc rối
vocab
slow down
/sloʊ daʊn/
(verb). sống chậm lại
vocab
savor
/ˈseɪvər/
(verb). thưởng thức
vocab
rush to
/rʌʃ tuː/
(verb). vội vã
vocab
take in the sights
/teɪk ɪn ðə saɪts/
(verb). ngắm cảnh
vocab
hustle and bustle
/ˈhʌsəl ənd ˈbʌsəl/
(noun). hối hả và nhộn nhịp
vocab
get from A to B
/ɡɛt frʌm eɪ tuː biː/
(verb). đi từ A đến B
vocab
enjoy each other's company
/ɪnˈʤɔɪ iːʧ ˈʌðərz ˈkʌmpəni/
(verb). tận hưởng việc ở cùng nhau
vocab
soak in
/soʊk ɪn/
(verb). đắm mình
vocab
go with the flow
/ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
(verb). thuận theo tự nhiên
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

hassle

slow down

scenic

a blast

savored

on a whim

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Public transport (Phương tiện giao thông công cộng). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background