Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an activity that made you feel tired

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe an activity that made you feel tired" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A tiring activity (Một hoạt động mệt mỏi) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

A hiking trip
Body paragraph 1:
What the activity was & When and where it took place
What the activity was
A hiking trip
When and where it took place
Last summer in the mountains near my hometown
At a popular trail about two hours away from the city
Body paragraph 2:
Who you did it with & Why you took part in it
Who you did it with
A group of friends
Why you took part in it
Wanted to challenge ourselves physically
Wanted to enjoy the natural scenery
Body paragraph 3 & 4:
Explain why it made you feel tired
Idea 1
The hike was long and mostly uphill
    
Idea 2
Had to carry a heavy backpack
    
Idea 3
The midday heat made the climb tiring
    
Idea 4
The constant physical exertion combined with the hot weather
    
Body paragraph 5:
Conclusion
The experience taught me the value of perserverance and the rewards of pushing beyond my limits


📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A tiring activity (Một hoạt động mệt mỏi) Part 2 thường được dùng trong bài.

steep inclines
/stiːp ˈɪnˌklaɪnz/
(noun). dốc đứng
vocab
taking in the breathtaking view
/ˈteɪkɪŋ ɪn ðə ˈbrɛθteɪkɪŋ vjuː/
(verb). ngắm nhìn khung cảnh ngoạn mục
vocab
demanding
/dɪˈmændɪŋ/
(adj). đòi hỏi khắt khe
vocab
exhausting
/ɪɡˈzɔːstɪŋ/
(adj). mệt mỏi
vocab
drained
/dreɪnd/
(adj). kiệt sức
vocab
out of breath
/aʊt əv brɛθ/
(adj). thở dốc
vocab
physical exertion
/ˈfɪzɪkəl ɪɡˈzɜːʃən/
(noun). gắng sức
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

taking in the breathtaking view

demanding

exhausting

steep inclines

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

gắng sức

 

thở dốc

 

kiệt sức

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A tiring activity (Một hoạt động mệt mỏi).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background