Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a uniform you wear (e.g., at school, at work)

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a uniform you wear (e.g., at school, at work)" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Uniforms (Đồng phục) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

High school uniforms
Body paragraph 1:
Where you wear the uniforms & How long you need to wear it
Where you wear the uniforms
High school
How long you need to wear it
From the first day of freshman year until graduation
Body paragraph 2:
What it looks like
Idea 1
Classic white blouse and dark blue skirt combo
    Get it tailored to ensure a proper fit
Body paragraph 3:
Explain how you feel about it
On the one hand
Incredibly convenient
A great equalizer
On the other hand
Monotonous
Stifled creativity and individuality
A barrier to self-expression
Body paragraph 4:
Conclusion
Idea 1
Appreciate the practical benefits of the uniform
    
Idea 2
Now I can embrace my own unique style
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Uniforms (Đồng phục) Part 2 thường được dùng trong bài.

mandatory
/ˈmændətəri/
(adj). bắt buộc
vocab
standard stuff
/ˈstændəd stʌf/
(noun). thứ phổ biến
vocab
tailored
/ˈteɪləd/
(adj). được may đo
vocab
mixed bag
/ˌmɪkst ˈbæɡ/
(noun). nhiều cảm xúc lẫn lộn
vocab
time-saver
/ˈtaɪm ˌseɪvər/
(noun). cách tiết kiệm thời gian
vocab
great equalizer
/ˌɡreɪt ˈiːkwəlaɪzər/
(noun). thứ giúp mọi người bình đẳng
vocab
monotony
/məˈnɒtəni/
(noun). sự đơn điệu
vocab
stifled
/ˈstaɪfld/
(adj). bị kìm hãm
vocab
superficial
/ˌsuːpəˈfɪʃəl/
(adj). hời hợt
vocab
embrace
/ɪmˈbreɪs/
(verb). đón nhận
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

standard stuff

mandatory

tailored

mixed bag

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Uniforms (Đồng phục). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background