Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you were stuck in a traffic jam

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time when you were stuck in a traffic jam" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Traffic jams (Ùn tắc giao thông) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Driving to an important business meeting
Body paragraph 1:
When it happened & Where you were stuck
When it happened
A few months ago during rush hour
Driving to an important business meeting in the city center
Where you were stuck
There was a car accident on the road ahead
Body paragraph 2:
What you did while waiting
I tried to stay productive and calm
Check my emails
Respond to a few urgent messages
Organize my thoughts for the meeting
Listen to a podcast
Body paragraph 3:
Explain how you felt in the traffic jam
Initially quite frustrating
Anxious about being late
Even thought about turning the car around and trying a different route
As the traffic started moving slowly
Began to focus less on the situation and more on staying calm
Body paragraph 4:
Conclusion
It’s a reminder that even when things don’t go as planned, it’s important to stay productive and find ways to make the most of the situation




📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Traffic jams (Ùn tắc giao thông) Part 2 thường được dùng trong bài.

during rush hour
/ˈdʊrɪŋ rʌʃ ˌaʊər/
(adv). vào giờ cao điểm
vocab
a massive backup of traffic
/ə ˈmæsɪv ˈbækʌp əv ˈtræfɪk/
(noun). một sự ùn tắc giao thông nghiêm trọng
vocab
catch up on
/ˈkætʃ ʌp ɑn/
(verb). cập nhật
vocab
alternative routes
/ɔːlˈtɜrnətɪv ruːts/
(noun). tuyến đường thay thế
vocab
congested
/kənˈʤɛstɪd/
(verb). ùn tắc
vocab
tick away
/ˈtɪk əˈweɪ/
(verb). trôi qua
vocab
get worked up
/ˈɡɛt ˈwɜrkt ˈʌp/
(verb). bực mình
vocab
compose oneself
/kəmˈpoʊz ˌwʌnˈsɛlf/
(verb). tự trấn tĩnh
vocab
go as planned
/ɡoʊ æz ˈplænd/
(verb). diễn ra như kế hoạch
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

catch up on

a massive backup of traffic

alternative routes

congested

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Traffic jams (Ùn tắc giao thông).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background