Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you taught a friend/relative something.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time when you taught a friend/relative something." kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Teaching friends and relatives (Dạy cho bạn bè và người thân) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Taught my cousin to ride a bike
Body paragraph 1:
Who you taught & What/How you taught
Who you taught
My younger cousin, Emily
What/How you taught
What you taught --> how to ride a bike
How you taught --> held the bike steady then gradually let go as she found her balance and gained confidence
Body paragraph 2:
What the result was
Idea 1
After a few scrapes and bruises and a few days of practice
    Got the hang of it and was riding her own
Body paragraph 3:
Explain how you felt about the experience
An incredibly rewarding experience
Bond and creative lasting memories
Be reminded of the joy of learning

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Teaching friends and relatives (Dạy cho bạn bè và người thân) Part 2 thường được dùng trong bài.

eager
/ˈiːɡər/
(adj). háo hức
vocab
grassy
/ˈɡrɑːsi/
(adj). có nhiều cỏ
vocab
steady
/ˈstɛdi/
(adj). ổn định
vocab
gain confidence
/ɡeɪn ˈkɒnfɪdəns/
(verb). có được sự tự tin
vocab
scrapes and bruises
/skreɪps ənd bruːzɪz/
(noun). trầy xước và bầm tím
vocab
get the hang of
/ɡɛt ðə hæŋ ʌv/
(verb). quen với
vocab
beam with pride
/biːm wɪð praɪd/
(verb). rạng rỡ với niềm tự hào
vocab
heartwarming
/ˈhɑːtwɔːrmɪŋ/
(adj). cảm động
vocab
newfound
/ˈnjuːfaʊnd/
(adj). mới tìm thấy
vocab
rewarding
/rɪˈwɔːdɪŋ/
(adj). đáng giá
vocab
bond
/bɒnd/
(verb). gắn bó
vocab
create lasting memories
/kriːeɪt ˈlæstɪŋ ˈmɛməriːz/
(verb). tạo ra những kỷ niệm khó quên
vocab
overcome one's fears
/ˈəʊvərˌkʌm wʌnz fɪəz/
(verb). vượt qua nỗi sợ hãi của mình
vocab
achieve one's goal
/əˈtʃiːv wʌnz ɡəʊl/
(verb). đạt được mục tiêu của mình
vocab
rekindle
/rɪˈkɪndl/
(verb). nhen nhóm lại
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

steady

gained confidence

grassy

beamed with pride

eager

got the hang of

scrapes and bruises

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Teaching friends and relatives (Dạy cho bạn bè và người thân).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background