Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Money as a gift (Quà bằng hiện kim): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Money as a gift (Quà bằng hiện kim): Describe a time when you received money as a gift, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Money as a gift (Quà bằng hiện kim) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Money as a gift for my 18th birthday
Body paragraph 1:
When you received it & Who gave you the money
Idea 1
When you received it
    On my 18th birthday
Idea 2
Who gave you the money
    My grandparents
Body paragraph 2:
What you did with it
Idea 1
Buy a new bicycle
    My old one had been on its last legs
Idea 2
The gift allowed me to afford a new bike
    
Body paragraph 3:
Explain how you felt about it
Idea 1
Grateful
    They trusted me to make a good decision
Idea 2
Satisfied
    Knowing their generosity helped me buy something useful

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Money as a gift (Quà bằng hiện kim) Part 2 thường được dùng trong bài.

have the freedom
/hæv ðə ˈfriːdəm/
(verb). được tự do
vocab
at a bit of a loss
/æt ə bɪt əv ə lɒs/
(adj). hơi bối rối
vocab
think it over
/θɪŋk ɪt ˈəʊvər/
(verb). suy nghĩ kỹ
vocab
put something toward
/pʊt ˈsʌmθɪŋ təˈwɔːd/
(verb). dành tiền để mua
vocab
on its last legs
/ɒn ɪts lɑːst leɡz/
(adj). sắp không sử dụng được nữa
vocab
save up
/seɪv ʌp/
(verb). tiết kiệm
vocab
afford
/əˈfɔːd/
(verb). đủ tiền mua
vocab
sturdy
/ˈstɜːdi/
(adj). chắc chắn
vocab
commute
/kəˈmjuːt/
(verb). đi lại
vocab
make a good decision
/meɪk ə ɡʊd dɪˈsɪʒən/
(verb). có một quyết định đúng đắn
vocab
a real sense of satisfaction
/ə ˈrɪəl sɛns əv ˌsætɪsˈfækʃən/
(noun). thực sự hài lòng
vocab
a gift that keeps on giving
/ə ɡɪft ðæt kiːps ɒn ˈɡɪvɪŋ/
(noun). một món quà mang lại giá trị lâu dài
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

think it over

have the freedom

old refrigerator

at a bit of a loss

saving up

put some money toward

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Money as a gift (Quà bằng hiện kim). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background