Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you missed or were late for an important meeting/event.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time when you missed or were late for an important meeting/event." kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Being late (Đến muộn) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Being late to a crucial client meeting
Body paragraph 1:
When it happened, What happened & Why you missed/were late for it
When it happened
A few years ago --> working as a project manager
What happened
Got late to a client meeting to finalize a contract
Why you missed/were late for it
Got stuck in a traffic jam caused by a multi-car accident
Body paragraph 2:
Explain how you felt about this experience
A real wake-up call.
Guilty for letting the team and the client down
Aware of the importance of punctuality
In hindsight
Should have anticipated the traffic
Left home earlier
Explored alternative routes
Body paragraph 3:
What you did differently after the event
More conscientious about time management
Allow ample travel time
Have contingency plans
Communicate proactively
When I anticipate any delays

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Being late (Đến muộn) Part 2 thường được dùng trong bài.

client meeting
/ˈklaɪənt ˈmiːtɪŋ/
(noun). cuộc họp với khách hàng
vocab
contract
/ˈkɒntrækt/
(noun). hợp đồng
vocab
rush to
/rʌʃ tə/
(verb). vội vã đến
vocab
get stuck
/ɡɛt stʌk/
(verb). bị kẹt
vocab
a multi-car pileup
/ə ˈmʌlti kɑːr ˈpaɪlʌp/
(noun). một vụ tai nạn xe hơi liên hoàn
vocab
flustered
/ˈflʌstəd/
(adj). bối rối
vocab
wake-up call
/ˈweɪk ʌp kɔːl/
(noun). lời cảnh tỉnh
vocab
guilty
/ˈɡɪlti/
(adj). tội lỗi
vocab
punctuality
/ˌpʌŋkʧuˈæləti/
(noun). sự đúng giờ
vocab
in hindsight
/ɪn ˈhaɪndsaɪt/
(adv). nhìn lại
vocab
anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
(verb). dự đoán
vocab
conscientious
/ˌkɒnʃɪˈɛnʃəs/
(adj). tận tâm
vocab
contingency plans
/kənˈtɪndʒənsi plænz/
(noun). kế hoạch dự phòng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

rushed to

client meeting

a multi-car pileup

got stuck

contract

flustered

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Being late (Đến muộn).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background