Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Describe a time when you first ate a kind of food - topic Food

IELTS Speaking Part 2 topic Food (chủ đề Thức ăn): Describe a time when you first ate a kind of food

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

I have tried plenty of different cuisines over the years, but I think the one time that stuck with me the most was the time I tried Mexican food.
Body paragraph 1:
What food it was & Where you ate it
The first time I had Mexican food was in a Scandinavian country

I had lived in Denmark for nearly a year => bored of Scandinavian cuisine, so I immediately picked the only thing that was not Danish food on the menu, the Nacho Supreme

Body paragraph 2:
What it tasted like & And explain whether or not you liked this food
That meal really exceeded all of my expectations; The dish tasted amazing; chips were the right level of crispy, and each scoop was like an explosive punch of flavors.

If I had to die at that moment it would still be worth it

Conclusion:

Throughout the meal, we sat and talked about almost everything in life; That brunch really felt like it could last forever




📚 Vocabulary

to stick with somebody
/tu stɪk wɪð ˈsʌmˌbɑdi/
(adj). đáng nhớ với ai đó
vocab
to think back
/tu θɪŋk bæk/
(verb). nghĩ lại về một điều gì đó
vocab
to be far from authentic
/tu bi fɑr frʌm əˈθɛntɪk/
(adj). khác xa với nguyên bản
vocab
One's first contact with something
/wʌnz fɜrst ˈkɑnˌtækt wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(noun). Trải nghiệm đầu tiên của ai đó với một cái gì đó
vocab
To give somebody more context
/tu gɪv ˈsʌmˌbɑdi mɔr ˈkɑntɛkst/
(verb). Giúp ai đó hiểu rõ thêm về bối cảnh của một việc gì đó
vocab
To grow bored of something
/tu groʊ bɔrd ʌv sʌmθɪŋ/
(verb). Dần dần trở nên chán nản với một cái gì đó
vocab
In proper fashion
/ɪn ˈprɑpər ˈfæʃən/
(adj). Theo đúng với cách người ta hay làm
vocab
To exceed one's expectations
/tu ɪkˈsid wʌnz ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/
(adj). vượt xa trông đợi
vocab
An explosive punch of flavors
/ən ɪkˈsploʊsɪv pʌnʧ ʌv ˈfleɪvərz/
(noun). Một cú bùng nổ nhiều hương vị
vocab
To give something an extra kick
/tu gɪv ˈsʌmθɪŋ ən ˈɛkstrə kɪk/
(verb). Làm cho một cái gì đó có thêm vị mạnh
vocab
To wash something down
/tu wɑʃ ˈsʌmθɪŋ daʊn/
(verb). Uống nước để nuốt cho trôi một cái gì đó xuống
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Speaking part 2 Sample Describe a time when you first ate a kind of food nhé!

Exercise 1:

far from authentic

gave him more context

growing bored

stick with

first contact with

washed

gave him more context

an extra kick

in proper Vietnamese fashion

Exercise 2:

Điền các từ/cụm từ phù hợp vào chỗ trống

Khám phá các chủ đề speaking part 2 nổi bật.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho câu hỏi Describe a time when you first ate a kind of food trong Speaking Part 2 chủ đề Events, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley43
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background