Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when someone who did quite well in a team (e.g., schoolwork or a community)

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time when someone who did quite well in a team (e.g., schoolwork or a community)" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A good teammate (Đồng đội tốt) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Alex - a great team player
Body paragraph 1:
Who this person is & When you worked together
Idea 1
Who this person is
    Alex
Idea 2
When you worked together
    Worked together on a community project a few months ago
Body paragraph 2:
What he/she did in the team
Idea 1
Took charge when things got hectic
    
Idea 2
Made sure everyone was on the same page
    
Idea 3
Delegated tasks
    
Idea 4
Kept the momentum going
    
Idea 5
Willing to lend a hand and made sure no one felt overwhelmed
    
Body paragraph 3:
Explain why you think he/she was a great team player
Idea 1
His ability to motivate others
    
Idea 2
His strong work ethic
    
Idea 3
How he made sure the team felt supported
    
Idea 4
How he kept morale high throughout
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A good teammate (Đồng đội tốt) Part 2 thường được dùng trong bài.

team player
/tiːm ˈpleɪ.ər/
(noun). người làm việc nhóm tốt
vocab
step up
/stɛpt ʌp/
(verb). đảm nhận trách nhiệm
vocab
take charge
/teɪk tʃɑːdʒ/
(verb). phụ trách
vocab
on the same page
/ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
(adj). đồng thuận
vocab
delegate tasks
/ˈdɛl.ɪ.ɡeɪt tæsks/
(verb). phân công nhiệm vụ
vocab
keep the momentum going
/kiːp ðə məʊˈmɛn.təm ˈɡəʊ.ɪŋ/
(verb). giữ đà tiến tới
vocab
hit a few roadblocks
/hɪt ə fjuː ˈrəʊd.blɒks/
(verb). gặp phải một số trở ngại
vocab
lend a hand
/lɛnd ə hænd/
(verb). giúp đỡ
vocab
strong work ethic
/strɒŋ wɜːk ˈɛθ.ɪk/
(noun). tinh thần làm việc mạnh mẽ
vocab
take the lead
/teɪk ðə liːd/
(verb). dẫn đầu
vocab
lift each other up
/lɪft iːtʃ ˈʌð.ər ʌp/
(verb). nâng đỡ nhau
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

take charge

team player

stepped up

on the same page

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi A good teammate (Đồng đội tốt). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background