Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time that something changed your life in good ways

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a time that something changed your life in good ways" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A life-changing moment (Khoảnh khắc thay đổi cuộc đời) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Attended a leadership workshop
Body paragraph 1:
When and where it happened
Idea 1
About three years ago
    
Idea 2
A two-day event held on campus
    
Body paragraph 2:
What happened
Assigned a group project that required presenting a solution to a real-world problem
    
Idea 2
I volunteered to lead the presentation
    It was well-received
Body paragraph 3:
How you felt about it
Incredibly empowered
Boosted my confidence
Taught me the value of stepping out of my comfort zone
Body paragraph 4:
Explain how it changed your life in good ways
Since then
More proactive in both academic and professional settings
Often taking on leadership roles
Improved my skills

Shaped my mindset
Personal growth comes from facing challenges head-on

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A life-changing moment (Khoảnh khắc thay đổi cuộc đời) Part 2 thường được dùng trong bài.

a life-changing experience
/ə laɪf-tʃeɪndʒɪŋ ɪkˈspɪəriəns/
(noun). một trải nghiệm thay đổi cuộc sống
vocab
speak up
/ˈspiːk ʌp/
(verb). lên tiếng
vocab
take initiative
/ˈteɪk ɪˈnɪʃətɪv/
(verb). chủ động
vocab
a real-world problem
/ə riːəl-wɜːld ˈprɒbləm/
(noun). một vấn đề thực tế
vocab
hesitant
/ˈhɛzɪtənt/
(adj). ngại
vocab
well-received
/wɛl-rɪˈsiːvd/
(adj). được đón nhận nồng nhiệt
vocab
step out of one's comfort zone
/ˈstɛp aʊt əv wʌnz ˈkʌmft zəʊn/
(verb). bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân
vocab
proactive
/proʊˈæktɪv/
(adj). chủ động
vocab
face challenges head-on
/ˈfeɪs ˈtʃæləndʒɪz hɛd-ɒn/
(verb). đối mặt trực tiếp với thử thách
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

speak up

Taking initiative

a real-world problem

a life-changing experience

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A life-changing moment (Khoảnh khắc thay đổi cuộc đời).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background