Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Learning new skills (Học kỹ năng mới): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Learning new skills (Học kỹ năng mới): Describe a skill you want to learn, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Learning new skills (Học kỹ năng mới) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Playing the piano
Body paragraph 1:
What was it?
Playing the piano
A versatile instrument
Capable of expressing many emotions
Admire people who can play so effortlessly
Body paragraph 2:
How would you learn it?
Take beginner lessons
Online or at a local music school
Focus on the basics
Then work on more challenging pieces
Body paragraph 3:
Where can you learn it?
Plenty of options
Music academies
Flowkey app
YouTube tutorials
Body paragraph 4:
Explain why you want to learn it
Idea 1
A great way to relax
    Music can calm the mind --> release stress and express creativity
Idea 2
A skill that brings people together
    Play for friends at a gathering
Idea 3
Want to experience they joy and meaning that music brings into life
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Learning new skills (Học kỹ năng mới) Part 2 thường được dùng trong bài.

versatile
/ˈvɜːrsətl/
(adj). đa năng
vocab
capable of
/ˈkeɪpəbl əv/
(adj). có khả năng
vocab
effortless
/ˈɛfərtləs/
(adj). dễ dàng
vocab
take beginner lessons
/teɪk bɪˈɡɪnər ˈlɛsns/
(verb). học bài học vỡ lòng
vocab
work one's way up to
/wɜːrk wʌnz weɪ ʌp tuː/
(verb). nổ lực để
vocab
unwind
/ʌnˈwaɪnd/
(verb). thư giãn
vocab
let off steam
/lɛt ɔf stiːm/
(verb). xả hơi
vocab
bring people together
/brɪŋ ˈpiːpl təˈɡɛðər/
(verb). gắn kết mọi người lại với nhau
vocab
a gathering
/ə ˈɡæðərɪŋ/
(noun). một cuộc tụ tập
vocab
master an instrument
/ˈmæstər ən ˈɪnstrəmənt/
(verb). thành thạo một nhạc cụ
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab
//
().
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

effortless

capable of

versatile

taking beginner lessons

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Learning new skills (Học kỹ năng mới). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background