Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a skill that you learned from older people

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a skill that you learned from older people" kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 3 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A skill you learned from older people (Một kỹ năng bạn học từ người lớn tuổi) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

The art of pottery
Body paragraph 1:
What the skill is & Who you learned it from
Idea 1
What the skill is
    Pottery-making
Idea 2
Who you learned it from
    From my grandparents who have been potters for many years
Body paragraph 2:
How you learned it
My grandparents patiently guiding me through every step
How to shape clay on the potter’s wheel
Apply glaze and fire the pottery
With my grandparents’ encouragement and guidance, I gradually improved

Body paragraph 3 & 4:
How you feel about it
Feel proud of the skill I’ve learned and grateful for the wisdom shared by my grandparents

Feel more grounded
The process of pottery-making incredibly therapeutic
I admire the patience, precision, and dedication that pottery-making requires


📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A skill you learned from older people (Một kỹ năng bạn học từ người lớn tuổi) Part 2 thường được dùng trong bài.

renowned
/rɪˈnaʊnd/
(adj). nổi tiếng
vocab
pass down through generations
/pɑːs daʊn θruː ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/
(verb). truyền qua nhiều thế hệ
vocab
hands-on
/ˈhændz ɒn/
(adj). thực tế
vocab
leave someone in awe
/liːv ˈsʌmwʌn ɪn ɔː/
(verb). làm tôi kinh ngạc
vocab
serve as a reminder
/sɜːv æz ə rɪˈmaɪndər/
(verb). như một lời nhắc nhở
vocab
therapeutic
/θɛrəˈpjuːtɪk/
(adj). chữa lành
vocab
enrich one's life
/ɪnˈrɪʧ wʌnz laɪf/
(verb). làm phong phú cuộc sống
vocab
feel more grounded
/fiːl mɔːr ˈɡraʊndɪd/
(verb). cảm thấy vững vàng hơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

passed down through generations

renowned

left me in awe

hands-on

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp vào chỗ trống.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi A skill you learned from older people (Một kỹ năng bạn học từ người lớn tuổi).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background