Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Taking risks (Mạo hiểm): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Taking risks (Mạo hiểm): Describe a risk you took that you thought would lead to a terrible result but ended up with a positive result, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Taking risks (Mạo hiểm) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Quit a stable job to start a business
Body paragraph 1:
When you took the risk & Why you took the risk
Idea 1
When you took the risk
    A couple of years ago --> decided to quit a stable job to start a business
Idea 2
Why you took the risk
    Felt unfulfilled and longed for more autonomy and creative control
Body paragraph 2 & 3:
How it went
Idea 1
The first few months
    A rollercoaster ride --> financial difficulties, self-doubt, sleepless nights
Idea 2
As time went by
    Landed big clients, expanded the team, received recognition
Body paragraph 4:
Explain how you felt about it
Feel grateful
Led to unexpected rewards
Strengthened resilience and problem-solving skills
Transformed my career and allowed me to discover my true potential

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Taking risks (Mạo hiểm) Part 2 thường được dùng trong bài.

stick one’s neck out
/stɪk wʌnz nɛk aʊt/
(verb). liều lĩnh
vocab
autonomy
/ɔːˈtɒnəmi/
(noun). quyền tự chủ
vocab
gamble
/ˈɡæmbl/
(noun). canh bạc
vocab
the odds are stacked against me
/ðə ɒdz ɑːr stækt əˈɡɛɪnst miː/
(noun). mọi khó khăn đang chống lại tôi
vocab
take the plunge
/teɪk ðə plʌndʒ/
(verb). dấn thân, đưa ra quyết định
vocab
rollercoaster ride
/ˈrəʊləˌkəʊstər raɪd/
(noun). chuyến tàu lượn siêu tốc (về mặt cảm xúc)
vocab
surreal experience
/səˈrɪəl ɪkˈspɪərɪəns/
(noun). trải nghiệm siêu thực
vocab
a seedling grows into a flourishing tree
/ə ˈsiːdlɪŋ ɡrəʊz ˈɪntuː ə ˈflʌrɪʃɪŋ triː/
(noun). hạt mầm thành cây cổ thụ
vocab
leap of faith
/liːp əv feɪθ/
(noun). sự liều lĩnh
vocab
obstacle
/ˈɒbstəkl/
(noun). trở ngại
vocab
grateful
/ˈɡreɪtfʊl/
(adj). biết ơn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

gamble

stick her neck out

take the plunge

autonomy

the odds are stacked against me

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Taking risks (Mạo hiểm). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background