Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a place you visited where the air was polluted.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi "Describe a place you visited where the air was polluted." kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2024.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A place with bad air (Một nơi có không khí ô nhiễm) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Hanoi
Body paragraph 1:
Where the place is & When you visited it
Idea 1
Where the place is
    Hanoi
Idea 2
When you visited it
    A few years back during summer when the air quality was at its worst
Body paragraph 2:
Why the air was not good
Thick with smog
A hazy mixture of smoke, dust, and exhaust fumes from vehicles
Very bad
Could barely see the cityscape
Eyes and throat felt irritated
Body paragraph 3:
Explain how you felt about the place
Idea 1
A major health concern
    Worried about the long-term effects on lungs
Idea 2
A gloomy pall over the city
    Hard to appreciate the sights and sounds when having to battle a cough and watery eyes
Body paragraph 4:
Conclusion
Idea 1
While the city had its charms, air pollution made the experience unpleasant
    

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề A place with bad air (Một nơi có không khí ô nhiễm) Part 2 thường được dùng trong bài.

notorious
/nəʊˈtɔːrɪəs/
(adj). khét tiếng
vocab
smog
/smɒɡ/
(noun). sương khói
vocab
exhaust fumes
/ɪɡˈzɔːst fjuːmz/
(noun). khí thải
vocab
cityscape
/ˈsɪtiˌskeɪp/
(noun). cảnh quan thành phố
vocab
irritated
/ˈɪrɪteɪtɪd/
(adj). khó chịu
vocab
be far from
/biː fɑːr frɒm/
(verb). không hề
vocab
a major health concern
/ə ˈmeɪʤər hɛlθ kənˈsɜːn/
(noun). một mối quan tâm lớn về sức khỏe
vocab
noxious
/ˈnɒkʃəs/
(adj). độc hại
vocab
long-term effects
/lɒŋ tɜːm ɪˈfɛkts/
(noun). ảnh hưởng lâu dài
vocab
cast a gloomy pall
/kɑːst ə ˈɡluːmi pɔːl/
(verb). phủ một màu u ám
vocab
leave a sour taste in one's mouth
/liːv ə saʊər teɪst ɪn wʌnz maʊθ/
(verb). để lại cảm giác khó chịu
vocab
a stark reminder
/ə stɑːk rɪˈmaɪndər/
(noun). một lời nhắc nhở rõ ràng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

Exhaust fumes

smog

irritated

notorious

far from

cityscape

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi A place with bad air (Một nơi có không khí ô nhiễm). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background