Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Bargain hunters (Người săn hàng giá rẻ): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Bargain hunters (Người săn hàng giá rẻ): Describe a person who often buys things at the street market at a cheaper price, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Bargain hunters (Người săn hàng giá rẻ) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

My aunt, Lan
Body paragraph 1:
Who this person is
My aunt, Lan
A real bargain hunter
Has a knack for finding great deals
Body paragraph 2:
What this person likes to buy
All sorts of things
Fresh produce
Clothes
Household items
Handmade crafts
Body paragraph 3:
Where this person likes to buy things
A bustling local market near our house
Small vendors and stalls
Where she can haggle to drive the price down
Body paragraph 4:
Eplain why this person likes cheap goods
Budget-conscious
Has a large family to take care of
Enjoys the experience
Browsing through the market
Chatting with vendors
Finding hidden treasures

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Bargain hunters (Người săn hàng giá rẻ) Part 2 thường được dùng trong bài.

bargain hunter
/ˈbɑːrɡən ˈhʌntər/
(noun). người săn hàng giá rẻ
vocab
have a knack for
/hæv ə næk fɔr/
(verb). có sở trường
vocab
all sorts of things
/ɔːl sɔːrts əv θɪŋz/
(noun). đủ thứ
vocab
fresh produce
/frɛʃ ˈprɒdjuːs/
(noun). sản phẩm tươi sống
vocab
go-to place
/ɡoʊ tu pleɪs/
(noun). nơi thường xuyên lui tới
vocab
stock up on
/stɒk ʌp ɒn/
(verb). dự trữ
vocab
bustling
/ˈbʌslɪŋ/
(adj). nhộn nhịp
vocab
haggle
/ˈhæɡl/
(verb). mặc cả
vocab
drive the price down
/draɪv ðə praɪs daʊn/
(verb). ép giá xuống thấp
vocab
hunt for a good deal
/hʌnt fɔr ə ɡʊd diːl/
(verb). săn hàng giá hời
vocab
budget-conscious
/ˈbʌdʒɪt ˈkɒnʃəs/
(adj). cân nhắc ngân sách
vocab
stretch one's money
/strɛtʃ wʌnz ˈmʌni/
(verb). tiết kiệm tiền
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

stock up on

bargain hunter

go-to

all sorts of things

fresh produce

has a knack for

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Câu hỏi Bargain hunters (Người săn hàng giá rẻ).

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background